element-free

[Mỹ]/[ˈelɪm(ə)nt ˈfriː]/
[Anh]/[ˈelɪm(ə)nt ˈfriː]/

Dịch

adj. Không có thành phần; thiếu các bộ phận.; Không chứa bất kỳ nguyên tố hóa học nào.; Thiếu các thành phần hoặc đặc điểm thiết yếu.

Cụm từ & Cách kết hợp

element-free zone

khu vực không chứa thành phần

be element-free

không chứa thành phần

element-free environment

môi trường không chứa thành phần

keeping it element-free

giữ cho nó không chứa thành phần

element-free state

trạng thái không chứa thành phần

became element-free

trở nên không chứa thành phần

element-free design

thiết kế không chứa thành phần

entirely element-free

hoàn toàn không chứa thành phần

element-free process

quy trình không chứa thành phần

making element-free

làm cho không chứa thành phần

Câu ví dụ

the element-free design allows for greater flexibility in the kitchen.

Thiết kế không chứa các thành phần cho phép sự linh hoạt hơn trong nhà bếp.

we opted for an element-free stovetop to simplify cleaning.

Chúng tôi đã chọn một bếp nấu không chứa các thành phần để đơn giản hóa việc vệ sinh.

the element-free heater provides consistent warmth throughout the room.

Máy sưởi không chứa các thành phần cung cấp nhiệt độ ổn định trong toàn bộ căn phòng.

the artist created an element-free sculpture using only light and shadow.

Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc không chứa các thành phần chỉ sử dụng ánh sáng và bóng tối.

the element-free cooking surface is easy to wipe down after use.

Bề mặt nấu không chứa các thành phần dễ lau sau khi sử dụng.

the element-free system offers a sleek and modern aesthetic.

Hệ thống không chứa các thành phần mang đến vẻ ngoài hiện đại và thanh lịch.

the element-free oven boasts even heat distribution.

Lò nướng không chứa các thành phần có khả năng phân phối nhiệt đều.

the element-free refrigerator has a minimalist design.

Tủ lạnh không chứa các thành phần có thiết kế tối giản.

the element-free fireplace creates a cozy and inviting atmosphere.

Lò sưởi không chứa các thành phần tạo ra một không gian ấm cúng và hấp dẫn.

the element-free panel offers a clean and uncluttered look.

Bảng điều khiển không chứa các thành phần mang đến vẻ ngoài sạch sẽ và gọn gàng.

the element-free display showcased the product's innovative features.

Màn hình không chứa các thành phần giới thiệu các tính năng sáng tạo của sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay