envisioning success
hình dung thành công
envisioning change
hình dung sự thay đổi
envisioning growth
hình dung sự phát triển
envisioning future
hình dung tương lai
envisioning possibilities
hình dung những khả năng
envisioning goals
hình dung mục tiêu
envisioning dreams
hình dung những giấc mơ
envisioning solutions
hình dung các giải pháp
envisioning outcomes
hình dung kết quả
she is envisioning a future where technology enhances our daily lives.
Cô ấy đang hình dung về một tương lai nơi công nghệ nâng cao cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
he spent hours envisioning his dream home.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hình dung về ngôi nhà trong mơ của mình.
envisioning success can motivate you to work harder.
Việc hình dung về thành công có thể thúc đẩy bạn làm việc chăm chỉ hơn.
the artist is envisioning a new series of paintings.
Nghệ sĩ đang hình dung một loạt tranh mới.
they are envisioning a world free of poverty.
Họ đang hình dung về một thế giới không còn đói nghèo.
envisioning your goals helps clarify your path to achievement.
Việc hình dung về mục tiêu của bạn giúp làm rõ con đường dẫn đến thành công.
she is envisioning the possibilities of renewable energy.
Cô ấy đang hình dung về những khả năng của năng lượng tái tạo.
envisioning a better tomorrow can inspire change.
Việc hình dung về một ngày mai tốt đẹp hơn có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi.
he is envisioning how his business will evolve in the next decade.
Anh ấy đang hình dung về cách công việc kinh doanh của anh ấy sẽ phát triển trong thập kỷ tới.
envisioning the end result can help you stay focused.
Việc hình dung kết quả cuối cùng có thể giúp bạn giữ tập trung.
envisioning success
hình dung thành công
envisioning change
hình dung sự thay đổi
envisioning growth
hình dung sự phát triển
envisioning future
hình dung tương lai
envisioning possibilities
hình dung những khả năng
envisioning goals
hình dung mục tiêu
envisioning dreams
hình dung những giấc mơ
envisioning solutions
hình dung các giải pháp
envisioning outcomes
hình dung kết quả
she is envisioning a future where technology enhances our daily lives.
Cô ấy đang hình dung về một tương lai nơi công nghệ nâng cao cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
he spent hours envisioning his dream home.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hình dung về ngôi nhà trong mơ của mình.
envisioning success can motivate you to work harder.
Việc hình dung về thành công có thể thúc đẩy bạn làm việc chăm chỉ hơn.
the artist is envisioning a new series of paintings.
Nghệ sĩ đang hình dung một loạt tranh mới.
they are envisioning a world free of poverty.
Họ đang hình dung về một thế giới không còn đói nghèo.
envisioning your goals helps clarify your path to achievement.
Việc hình dung về mục tiêu của bạn giúp làm rõ con đường dẫn đến thành công.
she is envisioning the possibilities of renewable energy.
Cô ấy đang hình dung về những khả năng của năng lượng tái tạo.
envisioning a better tomorrow can inspire change.
Việc hình dung về một ngày mai tốt đẹp hơn có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi.
he is envisioning how his business will evolve in the next decade.
Anh ấy đang hình dung về cách công việc kinh doanh của anh ấy sẽ phát triển trong thập kỷ tới.
envisioning the end result can help you stay focused.
Việc hình dung kết quả cuối cùng có thể giúp bạn giữ tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay