equating factors
so sánh các yếu tố
equating values
so sánh các giá trị
equating outcomes
so sánh kết quả
equating standards
so sánh các tiêu chuẩn
equating success
so sánh thành công
equating measures
so sánh các thước đo
equating concepts
so sánh các khái niệm
equating ideas
so sánh các ý tưởng
equating terms
so sánh các thuật ngữ
equating principles
so sánh các nguyên tắc
equating success with happiness can be misleading.
Việc đánh đồng thành công với hạnh phúc có thể gây hiểu lầm.
many people are equating wealth with personal value.
Nhiều người đang đánh đồng sự giàu có với giá trị cá nhân.
equating intelligence with academic achievement is not accurate.
Việc đánh đồng trí thông minh với thành tích học tập là không chính xác.
equating hard work with success is a common belief.
Việc đánh đồng sự chăm chỉ với thành công là một niềm tin phổ biến.
equating love with possession can lead to unhealthy relationships.
Việc đánh đồng tình yêu với sự chiếm hữu có thể dẫn đến những mối quan hệ không lành mạnh.
some cultures are equating traditional values with modern practices.
Một số nền văn hóa đang đánh đồng các giá trị truyền thống với các phương pháp hiện đại.
equating age with wisdom is a stereotype.
Việc đánh đồng tuổi tác với trí tuệ là một định kiến.
equating freedom with chaos is a misconception.
Việc đánh đồng tự do với sự hỗn loạn là một hiểu lầm.
equating popularity with talent can be misleading.
Việc đánh đồng sự nổi tiếng với tài năng có thể gây hiểu lầm.
equating beauty with worth is a harmful belief.
Việc đánh đồng vẻ đẹp với giá trị là một niềm tin gây hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay