fertilising soil
phân bón đất
fertilising plants
phân bón cây trồng
fertilising effect
tác dụng phân bón
fertilising process
quy trình bón phân
fertilising agent
chất bón
fertilised land
đất đã bón phân
fertilising crops
phân bón cho cây trồng
fertilising regularly
bón phân định kỳ
fertilising now
bón phân ngay bây giờ
fertilising time
thời gian bón phân
we are fertilising the lawn this weekend to make it greener.
Chúng tôi đang bón phân cho cỏ vào cuối tuần này để nó xanh hơn.
regularly fertilising your plants encourages healthy growth.
Việc bón phân thường xuyên cho cây trồng sẽ khuyến khích sự phát triển khỏe mạnh.
the farmer is fertilising the fields with a new compound.
Nông dân đang bón phân cho đồng ruộng bằng một hợp chất mới.
fertilising the soil improves its nutrient content.
Bón phân cho đất sẽ cải thiện hàm lượng dinh dưỡng của nó.
are you fertilising your roses with bone meal?
Bạn có đang bón phân cho những đóa hồng của bạn bằng phân xương không?
the process of fertilising requires careful timing.
Quy trình bón phân đòi hỏi phải tính toán thời gian cẩn thận.
they are fertilising the vegetable garden for a good harvest.
Họ đang bón phân cho vườn rau để có một mùa thu hoạch tốt.
over-fertilising can damage the plants and the environment.
Việc bón phân quá mức có thể gây hại cho cây trồng và môi trường.
we're using an organic fertiliser to avoid chemical runoff.
Chúng ta đang sử dụng phân bón hữu cơ để tránh nước thải hóa học.
the company specialises in developing new fertilising products.
Công ty chuyên về việc phát triển các sản phẩm bón phân mới.
fertilising in the spring is crucial for flowering plants.
Việc bón phân vào mùa xuân là rất quan trọng đối với các loài cây hoa.
they are fertilising the trees with a slow-release formula.
Họ đang bón phân cho cây bằng công thức giải phóng chậm.
fertilising soil
phân bón đất
fertilising plants
phân bón cây trồng
fertilising effect
tác dụng phân bón
fertilising process
quy trình bón phân
fertilising agent
chất bón
fertilised land
đất đã bón phân
fertilising crops
phân bón cho cây trồng
fertilising regularly
bón phân định kỳ
fertilising now
bón phân ngay bây giờ
fertilising time
thời gian bón phân
we are fertilising the lawn this weekend to make it greener.
Chúng tôi đang bón phân cho cỏ vào cuối tuần này để nó xanh hơn.
regularly fertilising your plants encourages healthy growth.
Việc bón phân thường xuyên cho cây trồng sẽ khuyến khích sự phát triển khỏe mạnh.
the farmer is fertilising the fields with a new compound.
Nông dân đang bón phân cho đồng ruộng bằng một hợp chất mới.
fertilising the soil improves its nutrient content.
Bón phân cho đất sẽ cải thiện hàm lượng dinh dưỡng của nó.
are you fertilising your roses with bone meal?
Bạn có đang bón phân cho những đóa hồng của bạn bằng phân xương không?
the process of fertilising requires careful timing.
Quy trình bón phân đòi hỏi phải tính toán thời gian cẩn thận.
they are fertilising the vegetable garden for a good harvest.
Họ đang bón phân cho vườn rau để có một mùa thu hoạch tốt.
over-fertilising can damage the plants and the environment.
Việc bón phân quá mức có thể gây hại cho cây trồng và môi trường.
we're using an organic fertiliser to avoid chemical runoff.
Chúng ta đang sử dụng phân bón hữu cơ để tránh nước thải hóa học.
the company specialises in developing new fertilising products.
Công ty chuyên về việc phát triển các sản phẩm bón phân mới.
fertilising in the spring is crucial for flowering plants.
Việc bón phân vào mùa xuân là rất quan trọng đối với các loài cây hoa.
they are fertilising the trees with a slow-release formula.
Họ đang bón phân cho cây bằng công thức giải phóng chậm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay