foremanship

[Mỹ]/ˈfɔːmənʃɪp/
[Anh]/ˈfɔːrmənʃɪp/

Dịch

n. năng lực quản lý cấp cơ sở; kỹ năng và khả năng quản lý cấp trưởng nhóm.
Các dạng của từ
số nhiềuforemanships

Cụm từ & Cách kết hợp

foremanship skills

kỹ năng lãnh đạo

foremanship training

huấn luyện lãnh đạo

foremanship qualities

đặc điểm lãnh đạo

foremanship abilities

năng lực lãnh đạo

foremanship development

phát triển lãnh đạo

foremanship program

chương trình lãnh đạo

foremanship course

khoá học lãnh đạo

foremanship role

vai trò lãnh đạo

foremanship position

vị trí lãnh đạo

foremanship style

phong cách lãnh đạo

Câu ví dụ

the company offers comprehensive foremanship training programs for new supervisors.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

effective foremanship requires strong communication and interpersonal skills.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

his excellent foremanship resulted in increased productivity and employee satisfaction.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

the foremanship position requires several years of industry experience.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

she demonstrated exceptional foremanship during the construction project.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

the foremanship role involves coordinating workers and managing daily operations.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

poor foremanship can lead to workplace accidents and low morale.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

the union advocated for better foremanship training standards.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

he was promoted based on his proven foremanship abilities.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

quality foremanship is essential for maintaining safety protocols.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

the foremanship program includes mentorship from experienced supervisors.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

her foremanship qualities made her an ideal candidate for the management track.

Chỉ cần dịch nội dung trong thẻ text, giữ nguyên thẻ XML

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay