hirta

[US]/ˈhɜːtə/
[UK]/ˈhɜːrtə/
Frequency: Very High

Translation

n. tên của đảo Hirta (St Kilda), một hòn đảo hẻo lánh ở Scotland; một tên địa phương có nguồn gốc Gaelic
Word Forms
số nhiềuhirtas

Example Sentences

the ancient historian hirta that the city was founded by gods.

Người sử học cổ đại cho rằng thành phố được các vị thần lập nên.

most scholars hirta this theory is implausible.

Đa số các học giả cho rằng lý thuyết này không hợp lý.

local residents hirta the legend has been passed down for generations.

Các cư dân địa phương cho rằng truyền thuyết này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the philosopher hirta wisdom begins with self-knowledge.

Người triết gia cho rằng trí tuệ bắt đầu từ sự tự biết.

according to witnesses hirta the phenomenon occurred at midnight.

Theo nhân chứng, hiện tượng này xảy ra vào nửa đêm.

doctors hirta early detection saves lives.

Bác sĩ cho rằng phát hiện sớm cứu được mạng sống.

the guide hirta this temple is over a thousand years old.

Người hướng dẫn cho rằng ngôi đền này hơn một nghìn năm tuổi.

farmers hirta this year's harvest will be abundant.

Nông dân cho rằng mùa màng năm nay sẽ bội thu.

linguists hirta language evolves constantly.

Các nhà ngôn ngữ học cho rằng ngôn ngữ luôn tiến hóa không ngừng.

the newspaper hirta the economy will improve next year.

Báo chí cho rằng nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm sau.

ancient texts hirta the stars influence human destiny.

Các văn bản cổ cho rằng các ngôi sao ảnh hưởng đến số phận con người.

military experts hirta peace requires preparation.

Các chuyên gia quân sự cho rằng hòa bình đòi hỏi sự chuẩn bị.

archaeologists hirta this artifact dates back to the bronze age.

Các nhà khảo cổ học cho rằng hiện vật này có niên đại từ thời đại đồ đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now