improvingly

[Mỹ]/[ˌɪmˈpruːvɪŋli]/
[Anh]/[ˌɪmˈpruːvɪŋli]/

Dịch

adv. Theo cách cải thiện; ngày càng; theo một cách thức tạo điều kiện cho sự cải thiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

improvingly well

càng ngày càng tốt

improvingly fast

càng ngày càng nhanh

improvingly steady

càng ngày càng ổn định

improvingly clear

càng ngày càng rõ ràng

improvingly organized

càng ngày càng có tổ chức

improvingly efficient

càng ngày càng hiệu quả

improvingly confident

càng ngày càng tự tin

improvingly skilled

càng ngày càng lành nghề

improvingly visible

càng ngày càng dễ thấy

improvingly accessible

càng ngày càng dễ tiếp cận

Câu ví dụ

the software is performing increasingly well, improvingly handling larger datasets.

Phần mềm đang hoạt động ngày càng tốt, xử lý hiệu quả hơn các tập dữ liệu lớn hơn.

her painting skills are improvingly evident in this latest exhibition.

Kỹ năng hội họa của cô ấy ngày càng rõ ràng trong triển lãm mới nhất này.

the company's financial reports are improvingly positive this quarter.

Báo cáo tài chính của công ty có xu hướng tích cực hơn trong quý này.

the city's public transportation system is improvingly accessible to all residents.

Hệ thống giao thông công cộng của thành phố ngày càng dễ tiếp cận hơn với tất cả cư dân.

the team’s communication is improvingly clear and concise.

Cách giao tiếp của nhóm ngày càng rõ ràng và súc tích hơn.

the student’s understanding of the complex topic is improvingly solid.

Khả năng hiểu về chủ đề phức tạp của sinh viên ngày càng vững chắc hơn.

the new marketing strategy is proving improvingly effective in reaching younger audiences.

Chiến lược marketing mới đang chứng tỏ ngày càng hiệu quả trong việc tiếp cận khán giả trẻ hơn.

the athlete’s performance is improvingly consistent across all competitions.

Thành tích của vận động viên ngày càng ổn định hơn ở tất cả các cuộc thi.

the relationship between the two countries is improvingly amicable.

Mối quan hệ giữa hai quốc gia ngày càng thân thiện hơn.

the manufacturing process is improvingly efficient with the new technology.

Quy trình sản xuất ngày càng hiệu quả hơn với công nghệ mới.

the local economy is improvingly robust thanks to tourism.

Nền kinh tế địa phương ngày càng mạnh mẽ nhờ du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay