indissolubility

[US]/ˌɪndɪˌsɒljʊˈbɪlɪti/
[UK]/ˌɪndɪˌsɑːljʊˈbɪlɪti/
Frequency: Very High

Translation

n. tính chất hoặc trạng thái không thể tách rời; khả năng không thể hòa tan, phân hủy hoặc phá hủy.

Phrases & Collocations

indissolubility of marriage

Nguyên tắc bất khả phân của hôn nhân

the indissolubility

Nguyên tắc bất khả phân

indissolubility principle

Nguyên tắc bất khả phân

indissolubility law

Luật bất khả phân

indissolubility bond

Cam kết bất khả phân

indissolubility clause

Điều khoản bất khả phân

indissolubility agreement

Thỏa thuận bất khả phân

indissolubility contract

Hợp đồng bất khả phân

indissolubility vow

Lời thề bất khả phân

indissolubility decree

Quyết định bất khả phân

Example Sentences

the indissolubility of marriage is emphasized in many religious traditions.

Tính bất khả phân của hôn nhân được nhấn mạnh trong nhiều truyền thống tôn giáo.

a contract often contains an indissolubility clause to prevent premature termination.

Một hợp đồng thường chứa điều khoản bất khả phân để ngăn chặn chấm dứt sớm.

the indissolubility principle underpins the legal framework of lifelong partnerships.

Nguyên tắc bất khả phân là nền tảng cho khung pháp lý của các mối quan hệ lâu dài.

historians argue that the indissolubility bond between nations has shaped regional stability.

Các nhà sử học cho rằng mối liên kết bất khả phân giữa các quốc gia đã định hình sự ổn định khu vực.

philosophers debate whether the indissolubility of commitment can be truly absolute.

Các triết gia tranh luận xem tính bất khả phân của cam kết có thể thực sự tuyệt đối hay không.

the union's indissolubility is enshrined in the constitution to protect its permanence.

Tính bất khả phân của liên minh được ghi trong hiến pháp để bảo vệ tính vĩnh cửu của nó.

sociologists study how cultural narratives reinforce the indissolubility of family ties.

Các nhà xã hội học nghiên cứu cách các câu chuyện văn hóa củng cố tính bất khả phân của các mối quan hệ gia đình.

in contract law, the concept of indissolubility restricts parties from dissolving agreements.

Trong luật hợp đồng, khái niệm bất khả phân hạn chế các bên khỏi việc chấm dứt các thỏa thuận.

the oath's indissolubility was invoked by leaders to demand unwavering loyalty.

Tính bất khả phân của lời thề được các nhà lãnh đạo viện dẫn để yêu cầu lòng trung thành không lay chuyển.

a promise's indissolubility ensures that the pledge remains binding over time.

Tính bất khả phân của một lời hứa đảm bảo rằng cam kết đó vẫn ràng buộc theo thời gian.

legal scholars examine the indissolubility doctrine to evaluate its impact on personal autonomy.

Các học giả pháp lý xem xét học thuyết bất khả phân để đánh giá tác động của nó đến tự do cá nhân.

the treatise highlights the indissolubility of friendship as a moral obligation.

Tác phẩm nhấn mạnh tính bất khả phân của tình bạn như một nghĩa vụ đạo đức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now