indissolubility of marriage
Nguyên tắc bất khả phân của hôn nhân
the indissolubility
Nguyên tắc bất khả phân
indissolubility principle
Nguyên tắc bất khả phân
indissolubility law
Luật bất khả phân
indissolubility bond
Cam kết bất khả phân
indissolubility clause
Điều khoản bất khả phân
indissolubility agreement
Thỏa thuận bất khả phân
indissolubility contract
Hợp đồng bất khả phân
indissolubility vow
Lời thề bất khả phân
indissolubility decree
Quyết định bất khả phân
the indissolubility of marriage is emphasized in many religious traditions.
Tính bất khả phân của hôn nhân được nhấn mạnh trong nhiều truyền thống tôn giáo.
a contract often contains an indissolubility clause to prevent premature termination.
Một hợp đồng thường chứa điều khoản bất khả phân để ngăn chặn chấm dứt sớm.
the indissolubility principle underpins the legal framework of lifelong partnerships.
Nguyên tắc bất khả phân là nền tảng cho khung pháp lý của các mối quan hệ lâu dài.
historians argue that the indissolubility bond between nations has shaped regional stability.
Các nhà sử học cho rằng mối liên kết bất khả phân giữa các quốc gia đã định hình sự ổn định khu vực.
philosophers debate whether the indissolubility of commitment can be truly absolute.
Các triết gia tranh luận xem tính bất khả phân của cam kết có thể thực sự tuyệt đối hay không.
the union's indissolubility is enshrined in the constitution to protect its permanence.
Tính bất khả phân của liên minh được ghi trong hiến pháp để bảo vệ tính vĩnh cửu của nó.
sociologists study how cultural narratives reinforce the indissolubility of family ties.
Các nhà xã hội học nghiên cứu cách các câu chuyện văn hóa củng cố tính bất khả phân của các mối quan hệ gia đình.
in contract law, the concept of indissolubility restricts parties from dissolving agreements.
Trong luật hợp đồng, khái niệm bất khả phân hạn chế các bên khỏi việc chấm dứt các thỏa thuận.
the oath's indissolubility was invoked by leaders to demand unwavering loyalty.
Tính bất khả phân của lời thề được các nhà lãnh đạo viện dẫn để yêu cầu lòng trung thành không lay chuyển.
a promise's indissolubility ensures that the pledge remains binding over time.
Tính bất khả phân của một lời hứa đảm bảo rằng cam kết đó vẫn ràng buộc theo thời gian.
legal scholars examine the indissolubility doctrine to evaluate its impact on personal autonomy.
Các học giả pháp lý xem xét học thuyết bất khả phân để đánh giá tác động của nó đến tự do cá nhân.
the treatise highlights the indissolubility of friendship as a moral obligation.
Tác phẩm nhấn mạnh tính bất khả phân của tình bạn như một nghĩa vụ đạo đức.
indissolubility of marriage
Nguyên tắc bất khả phân của hôn nhân
the indissolubility
Nguyên tắc bất khả phân
indissolubility principle
Nguyên tắc bất khả phân
indissolubility law
Luật bất khả phân
indissolubility bond
Cam kết bất khả phân
indissolubility clause
Điều khoản bất khả phân
indissolubility agreement
Thỏa thuận bất khả phân
indissolubility contract
Hợp đồng bất khả phân
indissolubility vow
Lời thề bất khả phân
indissolubility decree
Quyết định bất khả phân
the indissolubility of marriage is emphasized in many religious traditions.
Tính bất khả phân của hôn nhân được nhấn mạnh trong nhiều truyền thống tôn giáo.
a contract often contains an indissolubility clause to prevent premature termination.
Một hợp đồng thường chứa điều khoản bất khả phân để ngăn chặn chấm dứt sớm.
the indissolubility principle underpins the legal framework of lifelong partnerships.
Nguyên tắc bất khả phân là nền tảng cho khung pháp lý của các mối quan hệ lâu dài.
historians argue that the indissolubility bond between nations has shaped regional stability.
Các nhà sử học cho rằng mối liên kết bất khả phân giữa các quốc gia đã định hình sự ổn định khu vực.
philosophers debate whether the indissolubility of commitment can be truly absolute.
Các triết gia tranh luận xem tính bất khả phân của cam kết có thể thực sự tuyệt đối hay không.
the union's indissolubility is enshrined in the constitution to protect its permanence.
Tính bất khả phân của liên minh được ghi trong hiến pháp để bảo vệ tính vĩnh cửu của nó.
sociologists study how cultural narratives reinforce the indissolubility of family ties.
Các nhà xã hội học nghiên cứu cách các câu chuyện văn hóa củng cố tính bất khả phân của các mối quan hệ gia đình.
in contract law, the concept of indissolubility restricts parties from dissolving agreements.
Trong luật hợp đồng, khái niệm bất khả phân hạn chế các bên khỏi việc chấm dứt các thỏa thuận.
the oath's indissolubility was invoked by leaders to demand unwavering loyalty.
Tính bất khả phân của lời thề được các nhà lãnh đạo viện dẫn để yêu cầu lòng trung thành không lay chuyển.
a promise's indissolubility ensures that the pledge remains binding over time.
Tính bất khả phân của một lời hứa đảm bảo rằng cam kết đó vẫn ràng buộc theo thời gian.
legal scholars examine the indissolubility doctrine to evaluate its impact on personal autonomy.
Các học giả pháp lý xem xét học thuyết bất khả phân để đánh giá tác động của nó đến tự do cá nhân.
the treatise highlights the indissolubility of friendship as a moral obligation.
Tác phẩm nhấn mạnh tính bất khả phân của tình bạn như một nghĩa vụ đạo đức.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now