individualizable

[Mỹ]/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪzəbl/
[Anh]/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪzəbl/

Dịch

adj. có khả năng cá nhân hóa hoặc điều chỉnh để đáp ứng các nhu cầu hoặc sở thích cá nhân.

Câu ví dụ

this software platform is highly individualizable, allowing users to customize their workflow.

Nền tảng phần mềm này có tính cá nhân hóa cao, cho phép người dùng tùy chỉnh quy trình làm việc của họ.

the educational system provides individualizable learning paths for students with different needs.

Hệ thống giáo dục cung cấp các lộ trình học tập có thể cá nhân hóa cho học sinh có nhu cầu khác nhau.

our individualizable design approach ensures each client receives a unique solution.

Phương pháp thiết kế có thể cá nhân hóa của chúng tôi đảm bảo mỗi khách hàng đều nhận được một giải pháp độc đáo.

the app offers individualizable features that adapt to your personal preferences.

Ứng dụng cung cấp các tính năng có thể cá nhân hóa, thích ứng với sở thích cá nhân của bạn.

modern crm systems should be fully individualizable to meet business requirements.

Các hệ thống crm hiện đại nên được cá nhân hóa hoàn toàn để đáp ứng các yêu cầu kinh doanh.

individualizable content delivery helps improve customer engagement significantly.

Việc phân phối nội dung có thể cá nhân hóa giúp cải thiện đáng kể sự tương tác của khách hàng.

the training program is completely individualizable based on employee skill levels.

Chương trình đào tạo hoàn toàn có thể cá nhân hóa dựa trên trình độ kỹ năng của nhân viên.

our individualizable interface allows each team member to organize their workspace.

Giao diện có thể cá nhân hóa của chúng tôi cho phép mỗi thành viên trong nhóm tổ chức không gian làm việc của họ.

this product line is designed to be individualizable for diverse market segments.

Dòng sản phẩm này được thiết kế để có thể cá nhân hóa cho nhiều phân khúc thị trường khác nhau.

individualizable marketing strategies yield better conversion rates than generic approaches.

Các chiến lược marketing có thể cá nhân hóa mang lại tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn so với các phương pháp chung chung.

the health tracking app provides individualizable recommendations based on user data.

Ứng dụng theo dõi sức khỏe cung cấp các đề xuất có thể cá nhân hóa dựa trên dữ liệu người dùng.

our consulting services are individualizable to address specific organizational challenges.

Các dịch vụ tư vấn của chúng tôi có thể cá nhân hóa để giải quyết các thách thức cụ thể của tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay