individuating factors
các yếu tố phân biệt
individuating characteristics
các đặc điểm phân biệt
individuating process
quá trình phân biệt
individuating elements
các yếu tố phân biệt
individuating traits
các đặc điểm tính cách
individuating identity
khả năng tự định danh
individuating features
các đặc điểm phân biệt
individuating dimensions
các chiều phân biệt
individuating attributes
các thuộc tính phân biệt
individuating aspects
các khía cạnh phân biệt
individuating personal experiences is essential for growth.
Việc phân biệt và cá nhân hóa những kinh nghiệm cá nhân là điều cần thiết cho sự phát triển.
she focused on individuating her artistic style.
Cô ấy tập trung vào việc phân biệt và cá nhân hóa phong cách nghệ thuật của mình.
individuating the learning process can enhance student engagement.
Việc phân biệt và cá nhân hóa quá trình học tập có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
he is individuating his approach to problem-solving.
Anh ấy đang phân biệt và cá nhân hóa cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình.
individuating the characters in the story adds depth.
Việc phân biệt và cá nhân hóa các nhân vật trong câu chuyện thêm chiều sâu.
individuating feedback helps in personal development.
Việc phân biệt và cá nhân hóa phản hồi giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
she believes in individuating her relationships with each friend.
Cô ấy tin tưởng vào việc phân biệt và cá nhân hóa mối quan hệ của mình với mỗi người bạn.
individuating tasks can lead to better team performance.
Việc phân biệt và cá nhân hóa các nhiệm vụ có thể dẫn đến hiệu suất làm việc nhóm tốt hơn.
individuating cultural identities is important in a diverse society.
Việc phân biệt và cá nhân hóa các bản sắc văn hóa là quan trọng trong một xã hội đa dạng.
individuating the marketing strategy can attract different audiences.
Việc phân biệt và cá nhân hóa chiến lược marketing có thể thu hút nhiều đối tượng khác nhau.
individuating factors
các yếu tố phân biệt
individuating characteristics
các đặc điểm phân biệt
individuating process
quá trình phân biệt
individuating elements
các yếu tố phân biệt
individuating traits
các đặc điểm tính cách
individuating identity
khả năng tự định danh
individuating features
các đặc điểm phân biệt
individuating dimensions
các chiều phân biệt
individuating attributes
các thuộc tính phân biệt
individuating aspects
các khía cạnh phân biệt
individuating personal experiences is essential for growth.
Việc phân biệt và cá nhân hóa những kinh nghiệm cá nhân là điều cần thiết cho sự phát triển.
she focused on individuating her artistic style.
Cô ấy tập trung vào việc phân biệt và cá nhân hóa phong cách nghệ thuật của mình.
individuating the learning process can enhance student engagement.
Việc phân biệt và cá nhân hóa quá trình học tập có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
he is individuating his approach to problem-solving.
Anh ấy đang phân biệt và cá nhân hóa cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình.
individuating the characters in the story adds depth.
Việc phân biệt và cá nhân hóa các nhân vật trong câu chuyện thêm chiều sâu.
individuating feedback helps in personal development.
Việc phân biệt và cá nhân hóa phản hồi giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
she believes in individuating her relationships with each friend.
Cô ấy tin tưởng vào việc phân biệt và cá nhân hóa mối quan hệ của mình với mỗi người bạn.
individuating tasks can lead to better team performance.
Việc phân biệt và cá nhân hóa các nhiệm vụ có thể dẫn đến hiệu suất làm việc nhóm tốt hơn.
individuating cultural identities is important in a diverse society.
Việc phân biệt và cá nhân hóa các bản sắc văn hóa là quan trọng trong một xã hội đa dạng.
individuating the marketing strategy can attract different audiences.
Việc phân biệt và cá nhân hóa chiến lược marketing có thể thu hút nhiều đối tượng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay