| ngôi thứ ba số ít | ingeminates |
| hiện tại phân từ | ingeminating |
| thì quá khứ | ingeminated |
| quá khứ phân từ | ingeminated |
ingeminate ideas
ý tưởng lặp lại
ingeminate themes
chủ đề lặp lại
ingeminate concepts
khái niệm lặp lại
ingeminate messages
thông điệp lặp lại
ingeminate points
điểm lặp lại
ingeminate arguments
luận điểm lặp lại
ingeminate phrases
cụm từ lặp lại
ingeminate statements
phát biểu lặp lại
ingeminate questions
câu hỏi lặp lại
ingeminate rules
quy tắc lặp lại
the teacher ingeminates the key concepts during the lecture.
giáo viên trình bày các khái niệm chính trong bài giảng.
in his speech, he ingeminates the importance of teamwork.
trong bài phát biểu của mình, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
she ingeminates the need for safety in the workplace.
cô ấy nhấn mạnh sự cần thiết phải đảm bảo an toàn nơi làm việc.
the coach ingeminates the strategies before the game.
huấn luyện viên trình bày các chiến lược trước trận đấu.
he ingeminates the rules to ensure everyone understands.
anh ấy trình bày các quy tắc để đảm bảo mọi người đều hiểu.
during the training session, the instructor ingeminates the techniques.
trong buổi tập huấn, người hướng dẫn trình bày các kỹ thuật.
the article ingeminates the benefits of regular exercise.
bài viết trình bày những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
she ingeminates her points to make them clearer.
cô ấy trình bày các điểm của mình để làm cho chúng rõ ràng hơn.
the report ingeminates the findings of the research.
báo cáo trình bày những phát hiện của nghiên cứu.
the mentor ingeminates the importance of lifelong learning.
người cố vấn nhấn mạnh tầm quan trọng của học tập suốt đời.
ingeminate ideas
ý tưởng lặp lại
ingeminate themes
chủ đề lặp lại
ingeminate concepts
khái niệm lặp lại
ingeminate messages
thông điệp lặp lại
ingeminate points
điểm lặp lại
ingeminate arguments
luận điểm lặp lại
ingeminate phrases
cụm từ lặp lại
ingeminate statements
phát biểu lặp lại
ingeminate questions
câu hỏi lặp lại
ingeminate rules
quy tắc lặp lại
the teacher ingeminates the key concepts during the lecture.
giáo viên trình bày các khái niệm chính trong bài giảng.
in his speech, he ingeminates the importance of teamwork.
trong bài phát biểu của mình, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
she ingeminates the need for safety in the workplace.
cô ấy nhấn mạnh sự cần thiết phải đảm bảo an toàn nơi làm việc.
the coach ingeminates the strategies before the game.
huấn luyện viên trình bày các chiến lược trước trận đấu.
he ingeminates the rules to ensure everyone understands.
anh ấy trình bày các quy tắc để đảm bảo mọi người đều hiểu.
during the training session, the instructor ingeminates the techniques.
trong buổi tập huấn, người hướng dẫn trình bày các kỹ thuật.
the article ingeminates the benefits of regular exercise.
bài viết trình bày những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
she ingeminates her points to make them clearer.
cô ấy trình bày các điểm của mình để làm cho chúng rõ ràng hơn.
the report ingeminates the findings of the research.
báo cáo trình bày những phát hiện của nghiên cứu.
the mentor ingeminates the importance of lifelong learning.
người cố vấn nhấn mạnh tầm quan trọng của học tập suốt đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay