| số nhiều | isoclinals |
isoclinal fold
ấp gập đối xứng
isoclinal line
đường đối xứng
isoclinal structure
cấu trúc đối xứng
isoclinal surface
mặt đối xứng
isoclinal zone
vùng đối xứng
isoclinal map
bản đồ đối xứng
isoclinal feature
đặc điểm đối xứng
isoclinal axis
trục đối xứng
isoclinal orientation
hướng đối xứng
isoclinal symmetry
tính đối xứng
the geological survey revealed isoclinal folds in the rock layers.
bản khảo sát địa chất cho thấy các đứt gãy chồng lợp trong các lớp đá.
isoclinal structures are important for understanding tectonic movements.
các cấu trúc chồng lợp rất quan trọng để hiểu các chuyển động kiến tạo.
in sedimentary geology, isoclinal folding can indicate past environmental conditions.
trong địa chất trầm tích, sự chồng lợp có thể cho thấy các điều kiện môi trường trong quá khứ.
the isoclinal nature of the formation suggests significant compressional forces.
tính chất chồng lợp của cấu trúc cho thấy lực nén đáng kể.
researchers studied isoclinal patterns to better understand the region's history.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các kiểu mẫu chồng lợp để hiểu rõ hơn về lịch sử của khu vực.
isoclinal folds can complicate the interpretation of geological maps.
các đứt gãy chồng lợp có thể gây khó khăn cho việc giải thích các bản đồ địa chất.
the presence of isoclinal features often indicates a dynamic geological past.
sự hiện diện của các đặc điểm chồng lợp thường cho thấy một quá khứ địa chất năng động.
geologists often use isoclinal models to predict mineral deposits.
các nhà địa chất thường sử dụng các mô hình chồng lợp để dự đoán các khoáng sản.
studying isoclinal formations helps in understanding mountain-building processes.
nghiên cứu các cấu trúc chồng lợp giúp hiểu các quá trình hình thành núi.
the isoclinal arrangement of the strata was evident in the cliff face.
sự sắp xếp chồng lợp của các lớp đá rất rõ ràng trên vách đá.
isoclinal fold
ấp gập đối xứng
isoclinal line
đường đối xứng
isoclinal structure
cấu trúc đối xứng
isoclinal surface
mặt đối xứng
isoclinal zone
vùng đối xứng
isoclinal map
bản đồ đối xứng
isoclinal feature
đặc điểm đối xứng
isoclinal axis
trục đối xứng
isoclinal orientation
hướng đối xứng
isoclinal symmetry
tính đối xứng
the geological survey revealed isoclinal folds in the rock layers.
bản khảo sát địa chất cho thấy các đứt gãy chồng lợp trong các lớp đá.
isoclinal structures are important for understanding tectonic movements.
các cấu trúc chồng lợp rất quan trọng để hiểu các chuyển động kiến tạo.
in sedimentary geology, isoclinal folding can indicate past environmental conditions.
trong địa chất trầm tích, sự chồng lợp có thể cho thấy các điều kiện môi trường trong quá khứ.
the isoclinal nature of the formation suggests significant compressional forces.
tính chất chồng lợp của cấu trúc cho thấy lực nén đáng kể.
researchers studied isoclinal patterns to better understand the region's history.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các kiểu mẫu chồng lợp để hiểu rõ hơn về lịch sử của khu vực.
isoclinal folds can complicate the interpretation of geological maps.
các đứt gãy chồng lợp có thể gây khó khăn cho việc giải thích các bản đồ địa chất.
the presence of isoclinal features often indicates a dynamic geological past.
sự hiện diện của các đặc điểm chồng lợp thường cho thấy một quá khứ địa chất năng động.
geologists often use isoclinal models to predict mineral deposits.
các nhà địa chất thường sử dụng các mô hình chồng lợp để dự đoán các khoáng sản.
studying isoclinal formations helps in understanding mountain-building processes.
nghiên cứu các cấu trúc chồng lợp giúp hiểu các quá trình hình thành núi.
the isoclinal arrangement of the strata was evident in the cliff face.
sự sắp xếp chồng lợp của các lớp đá rất rõ ràng trên vách đá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay