isoclinal

[US]/ˌaɪsəʊˈklaɪnəl/
[UK]/ˌaɪsoʊˈklaɪnəl/

Translation

adj.có độ nghiêng hoặc độ dốc bằng nhau
Word Forms
số nhiềuisoclinals

Phrases & Collocations

isoclinal fold

ấp gập đối xứng

isoclinal line

đường đối xứng

isoclinal structure

cấu trúc đối xứng

isoclinal surface

mặt đối xứng

isoclinal zone

vùng đối xứng

isoclinal map

bản đồ đối xứng

isoclinal feature

đặc điểm đối xứng

isoclinal axis

trục đối xứng

isoclinal orientation

hướng đối xứng

isoclinal symmetry

tính đối xứng

Example Sentences

the geological survey revealed isoclinal folds in the rock layers.

bản khảo sát địa chất cho thấy các đứt gãy chồng lợp trong các lớp đá.

isoclinal structures are important for understanding tectonic movements.

các cấu trúc chồng lợp rất quan trọng để hiểu các chuyển động kiến tạo.

in sedimentary geology, isoclinal folding can indicate past environmental conditions.

trong địa chất trầm tích, sự chồng lợp có thể cho thấy các điều kiện môi trường trong quá khứ.

the isoclinal nature of the formation suggests significant compressional forces.

tính chất chồng lợp của cấu trúc cho thấy lực nén đáng kể.

researchers studied isoclinal patterns to better understand the region's history.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các kiểu mẫu chồng lợp để hiểu rõ hơn về lịch sử của khu vực.

isoclinal folds can complicate the interpretation of geological maps.

các đứt gãy chồng lợp có thể gây khó khăn cho việc giải thích các bản đồ địa chất.

the presence of isoclinal features often indicates a dynamic geological past.

sự hiện diện của các đặc điểm chồng lợp thường cho thấy một quá khứ địa chất năng động.

geologists often use isoclinal models to predict mineral deposits.

các nhà địa chất thường sử dụng các mô hình chồng lợp để dự đoán các khoáng sản.

studying isoclinal formations helps in understanding mountain-building processes.

nghiên cứu các cấu trúc chồng lợp giúp hiểu các quá trình hình thành núi.

the isoclinal arrangement of the strata was evident in the cliff face.

sự sắp xếp chồng lợp của các lớp đá rất rõ ràng trên vách đá.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now