lowerable price
giá có thể giảm
lowerable volume
âm lượng có thể giảm
lowerable speed
tốc độ có thể giảm
lowerable temperature
nhiệt độ có thể giảm
lowerable limit
giới hạn có thể giảm
lowering lowerable
giảm khả năng giảm
is lowerable
có thể giảm được
lowerable setting
cài đặt có thể giảm
lowerable threshold
ngưỡng có thể giảm
lowerable level
mức có thể giảm
the platform has a lowerable barrier for easy access.
Nền tảng có rào chắn có thể hạ xuống để dễ dàng tiếp cận.
the awning's lowerable section provided shade from the sun.
Phần có thể hạ xuống của mái hiên cung cấp bóng râm cho mặt trời.
the crane has a lowerable hook to pick up heavy loads.
Cần trục có móc có thể hạ xuống để nhấc các vật nặng.
the stage featured a lowerable section for dramatic effect.
Sân khấu có một phần có thể hạ xuống để tạo hiệu ứng kịch tính.
the roof has a lowerable panel to allow for ventilation.
Mái nhà có một tấm có thể hạ xuống để thông gió.
the chair's lowerable armrests added to its comfort.
Các tay vịn có thể hạ xuống của chiếc ghế đã tăng thêm sự thoải mái cho nó.
the bridge has a lowerable section to accommodate tall vehicles.
Cầu có một phần có thể hạ xuống để phù hợp với các phương tiện cao.
the window has a lowerable frame for easy cleaning.
Cửa sổ có một khung có thể hạ xuống để dễ dàng vệ sinh.
the display featured a lowerable screen for interactive viewing.
Màn hình có một màn hình có thể hạ xuống để xem tương tác.
the vehicle has a lowerable ramp for wheelchair access.
Xe có một đường dốc có thể hạ xuống để người sử dụng xe lăn có thể tiếp cận.
the building's lowerable facade improved its appearance.
Mặt tiền có thể hạ xuống của tòa nhà đã cải thiện diện mạo của nó.
lowerable price
giá có thể giảm
lowerable volume
âm lượng có thể giảm
lowerable speed
tốc độ có thể giảm
lowerable temperature
nhiệt độ có thể giảm
lowerable limit
giới hạn có thể giảm
lowering lowerable
giảm khả năng giảm
is lowerable
có thể giảm được
lowerable setting
cài đặt có thể giảm
lowerable threshold
ngưỡng có thể giảm
lowerable level
mức có thể giảm
the platform has a lowerable barrier for easy access.
Nền tảng có rào chắn có thể hạ xuống để dễ dàng tiếp cận.
the awning's lowerable section provided shade from the sun.
Phần có thể hạ xuống của mái hiên cung cấp bóng râm cho mặt trời.
the crane has a lowerable hook to pick up heavy loads.
Cần trục có móc có thể hạ xuống để nhấc các vật nặng.
the stage featured a lowerable section for dramatic effect.
Sân khấu có một phần có thể hạ xuống để tạo hiệu ứng kịch tính.
the roof has a lowerable panel to allow for ventilation.
Mái nhà có một tấm có thể hạ xuống để thông gió.
the chair's lowerable armrests added to its comfort.
Các tay vịn có thể hạ xuống của chiếc ghế đã tăng thêm sự thoải mái cho nó.
the bridge has a lowerable section to accommodate tall vehicles.
Cầu có một phần có thể hạ xuống để phù hợp với các phương tiện cao.
the window has a lowerable frame for easy cleaning.
Cửa sổ có một khung có thể hạ xuống để dễ dàng vệ sinh.
the display featured a lowerable screen for interactive viewing.
Màn hình có một màn hình có thể hạ xuống để xem tương tác.
the vehicle has a lowerable ramp for wheelchair access.
Xe có một đường dốc có thể hạ xuống để người sử dụng xe lăn có thể tiếp cận.
the building's lowerable facade improved its appearance.
Mặt tiền có thể hạ xuống của tòa nhà đã cải thiện diện mạo của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay