effective memorisations
phương pháp ghi nhớ hiệu quả
quick memorisations
phương pháp ghi nhớ nhanh chóng
visual memorisations
phương pháp ghi nhớ trực quan
verbal memorisations
phương pháp ghi nhớ bằng lời
daily memorisations
phương pháp ghi nhớ hàng ngày
group memorisations
phương pháp ghi nhớ theo nhóm
efficient memorisations
phương pháp ghi nhớ hiệu quả
creative memorisations
phương pháp ghi nhớ sáng tạo
active memorisations
phương pháp ghi nhớ chủ động
repetitive memorisations
phương pháp ghi nhớ lặp đi lặp lại
memorisations are essential for mastering a new language.
việc ghi nhớ là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ mới.
effective memorisations can improve your exam performance.
việc ghi nhớ hiệu quả có thể cải thiện kết quả thi của bạn.
she uses various techniques for her memorisations.
cô ấy sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau cho việc ghi nhớ của mình.
memorisations often require regular practice.
việc ghi nhớ thường đòi hỏi luyện tập thường xuyên.
his memorisations of historical dates are impressive.
việc ghi nhớ các ngày lịch sử của anh ấy rất ấn tượng.
memorisations can be enhanced through visualization.
việc ghi nhớ có thể được nâng cao thông qua hình dung.
she struggled with memorisations during her studies.
cô ấy gặp khó khăn với việc ghi nhớ trong quá trình học tập.
memorisations play a crucial role in learning music.
việc ghi nhớ đóng vai trò quan trọng trong việc học nhạc.
he relies on memorisations to recall important information.
anh ấy dựa vào việc ghi nhớ để nhớ lại thông tin quan trọng.
memorisations can be made easier with mnemonic devices.
việc ghi nhớ có thể dễ dàng hơn với các kỹ thuật ghi nhớ.
effective memorisations
phương pháp ghi nhớ hiệu quả
quick memorisations
phương pháp ghi nhớ nhanh chóng
visual memorisations
phương pháp ghi nhớ trực quan
verbal memorisations
phương pháp ghi nhớ bằng lời
daily memorisations
phương pháp ghi nhớ hàng ngày
group memorisations
phương pháp ghi nhớ theo nhóm
efficient memorisations
phương pháp ghi nhớ hiệu quả
creative memorisations
phương pháp ghi nhớ sáng tạo
active memorisations
phương pháp ghi nhớ chủ động
repetitive memorisations
phương pháp ghi nhớ lặp đi lặp lại
memorisations are essential for mastering a new language.
việc ghi nhớ là điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ mới.
effective memorisations can improve your exam performance.
việc ghi nhớ hiệu quả có thể cải thiện kết quả thi của bạn.
she uses various techniques for her memorisations.
cô ấy sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau cho việc ghi nhớ của mình.
memorisations often require regular practice.
việc ghi nhớ thường đòi hỏi luyện tập thường xuyên.
his memorisations of historical dates are impressive.
việc ghi nhớ các ngày lịch sử của anh ấy rất ấn tượng.
memorisations can be enhanced through visualization.
việc ghi nhớ có thể được nâng cao thông qua hình dung.
she struggled with memorisations during her studies.
cô ấy gặp khó khăn với việc ghi nhớ trong quá trình học tập.
memorisations play a crucial role in learning music.
việc ghi nhớ đóng vai trò quan trọng trong việc học nhạc.
he relies on memorisations to recall important information.
anh ấy dựa vào việc ghi nhớ để nhớ lại thông tin quan trọng.
memorisations can be made easier with mnemonic devices.
việc ghi nhớ có thể dễ dàng hơn với các kỹ thuật ghi nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay