misnavigation risk
rủi ro định hướng sai
prevent misnavigation
ngăn ngừa định hướng sai
misnavigation occurred
định hướng sai đã xảy ra
avoid misnavigation
tránh định hướng sai
misnavigation data
dữ liệu định hướng sai
due to misnavigation
do định hướng sai
correct misnavigation
sửa lỗi định hướng sai
misnavigation system
hệ thống định hướng sai
experience misnavigation
trải nghiệm định hướng sai
detect misnavigation
phát hiện định hướng sai
the ship's misnavigation led it far off course.
Sự điều hướng sai lầm đã đưa con tàu đi lệch hướng rất xa.
due to misnavigation, the hikers got lost in the mountains.
Vì điều hướng sai lầm, các người leo núi đã lạc trong rừng núi.
careful route planning can prevent costly misnavigation.
Lập kế hoạch tuyến đường cẩn thận có thể ngăn ngừa điều hướng sai lầm tốn kém.
the driver's misnavigation resulted in a wrong turn.
Sự điều hướng sai lầm của tài xế đã dẫn đến một lần quay sai.
we attributed the delay to the pilot's misnavigation.
Chúng tôi quy trách nhiệm cho sự chậm trễ do điều hướng sai lầm của phi công.
the gps system malfunctioned, causing significant misnavigation.
Hệ thống GPS bị trục trặc, gây ra sự điều hướng sai lầm đáng kể.
constant vigilance is necessary to avoid misnavigation in unfamiliar territory.
Sự cảnh giác liên tục là cần thiết để tránh điều hướng sai lầm trong khu vực không quen thuộc.
the cargo ship experienced severe misnavigation during the storm.
Tàu chở hàng đã trải qua sự điều hướng sai lầm nghiêm trọng trong cơn bão.
misnavigation can have serious consequences for maritime safety.
Điều hướng sai lầm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho an toàn hàng hải.
the team investigated the cause of the vehicle's misnavigation.
Đội ngũ đã điều tra nguyên nhân của sự điều hướng sai lầm của phương tiện.
improved training programs aim to reduce instances of misnavigation.
Các chương trình đào tạo được cải tiến nhằm giảm thiểu các trường hợp điều hướng sai lầm.
misnavigation risk
rủi ro định hướng sai
prevent misnavigation
ngăn ngừa định hướng sai
misnavigation occurred
định hướng sai đã xảy ra
avoid misnavigation
tránh định hướng sai
misnavigation data
dữ liệu định hướng sai
due to misnavigation
do định hướng sai
correct misnavigation
sửa lỗi định hướng sai
misnavigation system
hệ thống định hướng sai
experience misnavigation
trải nghiệm định hướng sai
detect misnavigation
phát hiện định hướng sai
the ship's misnavigation led it far off course.
Sự điều hướng sai lầm đã đưa con tàu đi lệch hướng rất xa.
due to misnavigation, the hikers got lost in the mountains.
Vì điều hướng sai lầm, các người leo núi đã lạc trong rừng núi.
careful route planning can prevent costly misnavigation.
Lập kế hoạch tuyến đường cẩn thận có thể ngăn ngừa điều hướng sai lầm tốn kém.
the driver's misnavigation resulted in a wrong turn.
Sự điều hướng sai lầm của tài xế đã dẫn đến một lần quay sai.
we attributed the delay to the pilot's misnavigation.
Chúng tôi quy trách nhiệm cho sự chậm trễ do điều hướng sai lầm của phi công.
the gps system malfunctioned, causing significant misnavigation.
Hệ thống GPS bị trục trặc, gây ra sự điều hướng sai lầm đáng kể.
constant vigilance is necessary to avoid misnavigation in unfamiliar territory.
Sự cảnh giác liên tục là cần thiết để tránh điều hướng sai lầm trong khu vực không quen thuộc.
the cargo ship experienced severe misnavigation during the storm.
Tàu chở hàng đã trải qua sự điều hướng sai lầm nghiêm trọng trong cơn bão.
misnavigation can have serious consequences for maritime safety.
Điều hướng sai lầm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho an toàn hàng hải.
the team investigated the cause of the vehicle's misnavigation.
Đội ngũ đã điều tra nguyên nhân của sự điều hướng sai lầm của phương tiện.
improved training programs aim to reduce instances of misnavigation.
Các chương trình đào tạo được cải tiến nhằm giảm thiểu các trường hợp điều hướng sai lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay