moodsiness

[Mỹ]/ˈmuːd.i.nəs/
[Anh]/ˈmuːd.i.nəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái của việc hay thay đổi tâm trạng; những thay đổi không thể dự đoán được về tâm trạng.

Câu ví dụ

her sudden moodiness ruined the dinner party.

Tâm trạng đột ngột của cô ấy đã phá hỏng bữa tiệc tối.

he attributed his moodiness to a lack of sleep.

Anh ấy đổ lỗi cho tâm trạng thất thường là do thiếu ngủ.

dealing with teenage moodiness requires a lot of patience.

Xử lý với tâm trạng thất thường của tuổi teen đòi hỏi nhiều kiên nhẫn.

the rainy weather seemed to increase his general moodiness.

Thời tiết mưa dường như làm tăng thêm tâm trạng thất thường của anh ấy.

i can no longer tolerate his unpredictable moodiness.

Tôi không thể chịu đựng được tâm trạng thất thường không thể đoán trước của anh ấy nữa.

the doctor explained that moodiness is a common symptom.

Bác sĩ giải thích rằng tâm trạng thất thường là triệu chứng phổ biến.

there was a distinct air of moodiness in the studio.

Có một không khí rõ rệt của tâm trạng thất thường trong phòng thu.

constant moodiness can negatively affect workplace morale.

Tâm trạng thất thường liên tục có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần làm việc.

he tried to disguise his moodiness with a forced smile.

Anh ấy cố gắng che giấu tâm trạng thất thường bằng một nụ cười gượng.

she dismissed his moodiness as a temporary phase.

Cô ấy coi tâm trạng thất thường của anh ấy là một giai đoạn tạm thời.

artists often use moodiness to enhance their portraits.

Những nghệ sĩ thường sử dụng tâm trạng thất thường để làm nổi bật các bức chân dung của họ.

the film is famous for its gothic moodiness.

Bộ phim nổi tiếng với không khí gothic và tâm trạng thất thường.

nutritional deficiencies can sometimes lead to unexplained moodiness.

Thiếu hụt dinh dưỡng đôi khi có thể dẫn đến tâm trạng thất thường không rõ nguyên nhân.

her moodiness disappeared as soon as the sun came out.

Tâm trạng thất thường của cô ấy biến mất ngay khi mặt trời mọc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay