mosh

[Mỹ]/mɔʃ/
[Anh]/mɑʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (nhảy múa điên cuồng theo nhạc rock trong khi nhảy lên và xuống và va chạm với người khác) mosh
vi. nhảy múa điên cuồng.
Word Forms
hiện tại phân từmoshing

Cụm từ & Cách kết hợp

mosh pit

hố mosh

Câu ví dụ

and as we proceed to mosh through this desert storm,

và khi chúng tôi tiếp tục mosh xuyên qua cơn bão cát này,

The gang is all together,they're moshing here with me.

Cả nhóm ở đây cùng nhau, họ đang mosh ở đây với tôi.

Right now,the MOSH team is planning how to make the client application richer,and how to provide the best user experience for you.

Ngay bây giờ, đội ngũ MOSH đang lên kế hoạch để làm cho ứng dụng khách hàng phong phú hơn, và làm thế nào để cung cấp trải nghiệm người dùng tốt nhất cho bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay