mutants

[Mỹ]/ˈmjuːtənts/
[Anh]/ˈmjuːtənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật đã trải qua một đột biến, dẫn đến sự khác biệt so với những sinh vật khác cùng loài

Cụm từ & Cách kết hợp

genetic mutants

mutant di truyền

super mutants

mutant siêu việt

mutants unite

mutant đoàn kết

radioactive mutants

mutant phóng xạ

mutants attack

mutant tấn công

mutants rise

mutant trỗi dậy

mutants evolve

mutant tiến hóa

mutants survive

mutant sống sót

mutants fight

mutant chiến đấu

mutants exist

mutant tồn tại

Câu ví dụ

mutants often have unique abilities.

Những đột biến thường có những khả năng độc đáo.

in the comic book world, mutants face discrimination.

Trong thế giới truyện tranh, những đột biến phải đối mặt với sự phân biệt đối xử.

many mutants band together for protection.

Nhiều đột biến hợp tác với nhau để bảo vệ.

scientists study mutants to understand genetic changes.

Các nhà khoa học nghiên cứu những đột biến để hiểu rõ những thay đổi di truyền.

some mutants are born with extraordinary powers.

Một số đột biến sinh ra với những khả năng phi thường.

mutants often struggle to find acceptance in society.

Những đột biến thường phải đấu tranh để tìm được sự chấp nhận trong xã hội.

movies about mutants explore themes of identity.

Những bộ phim về đột biến khám phá các chủ đề về bản sắc.

mutants can be heroes or villains in stories.

Những đột biến có thể là anh hùng hoặc phản diện trong các câu chuyện.

the existence of mutants challenges our understanding of evolution.

Sự tồn tại của những đột biến thách thức sự hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa.

some people admire mutants for their resilience.

Một số người ngưỡng mộ những đột biến vì sự kiên cường của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay