noncoplanar points
các điểm không đồng phẳng
noncoplanar lines
các đường thẳng không đồng phẳng
noncoplanar vectors
các vectơ không đồng phẳng
noncoplanar planes
các mặt phẳng không đồng phẳng
noncoplanar surfaces
các bề mặt không đồng phẳng
noncoplanar shapes
các hình dạng không đồng phẳng
noncoplanar elements
các phần tử không đồng phẳng
noncoplanar triangles
các tam giác không đồng phẳng
noncoplanar coordinates
các tọa độ không đồng phẳng
noncoplanar configuration
cấu hình không đồng phẳng
in geometry, noncoplanar points do not lie on the same plane.
trong hình học, các điểm không đồng phẳng không nằm trên cùng một mặt phẳng.
noncoplanar vectors can be used to define three-dimensional space.
các vectơ không đồng phẳng có thể được sử dụng để định nghĩa không gian ba chiều.
the architect designed a noncoplanar structure for the new building.
kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc không đồng phẳng cho tòa nhà mới.
when studying spatial relationships, noncoplanar lines are crucial.
khi nghiên cứu các mối quan hệ không gian, các đường không đồng phẳng rất quan trọng.
noncoplanar forces can create complex motion in physics.
các lực không đồng phẳng có thể tạo ra chuyển động phức tạp trong vật lý.
understanding noncoplanar shapes is essential in advanced mathematics.
hiểu các hình dạng không đồng phẳng là điều cần thiết trong toán học nâng cao.
noncoplanar triangles can be challenging to visualize.
các tam giác không đồng phẳng có thể khó hình dung.
the engineer analyzed the noncoplanar components of the system.
kỹ sư đã phân tích các thành phần không đồng phẳng của hệ thống.
in cad software, you can easily create noncoplanar surfaces.
trong phần mềm cad, bạn có thể dễ dàng tạo ra các bề mặt không đồng phẳng.
noncoplanar arrangements can lead to interesting design solutions.
các sắp xếp không đồng phẳng có thể dẫn đến các giải pháp thiết kế thú vị.
noncoplanar points
các điểm không đồng phẳng
noncoplanar lines
các đường thẳng không đồng phẳng
noncoplanar vectors
các vectơ không đồng phẳng
noncoplanar planes
các mặt phẳng không đồng phẳng
noncoplanar surfaces
các bề mặt không đồng phẳng
noncoplanar shapes
các hình dạng không đồng phẳng
noncoplanar elements
các phần tử không đồng phẳng
noncoplanar triangles
các tam giác không đồng phẳng
noncoplanar coordinates
các tọa độ không đồng phẳng
noncoplanar configuration
cấu hình không đồng phẳng
in geometry, noncoplanar points do not lie on the same plane.
trong hình học, các điểm không đồng phẳng không nằm trên cùng một mặt phẳng.
noncoplanar vectors can be used to define three-dimensional space.
các vectơ không đồng phẳng có thể được sử dụng để định nghĩa không gian ba chiều.
the architect designed a noncoplanar structure for the new building.
kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc không đồng phẳng cho tòa nhà mới.
when studying spatial relationships, noncoplanar lines are crucial.
khi nghiên cứu các mối quan hệ không gian, các đường không đồng phẳng rất quan trọng.
noncoplanar forces can create complex motion in physics.
các lực không đồng phẳng có thể tạo ra chuyển động phức tạp trong vật lý.
understanding noncoplanar shapes is essential in advanced mathematics.
hiểu các hình dạng không đồng phẳng là điều cần thiết trong toán học nâng cao.
noncoplanar triangles can be challenging to visualize.
các tam giác không đồng phẳng có thể khó hình dung.
the engineer analyzed the noncoplanar components of the system.
kỹ sư đã phân tích các thành phần không đồng phẳng của hệ thống.
in cad software, you can easily create noncoplanar surfaces.
trong phần mềm cad, bạn có thể dễ dàng tạo ra các bề mặt không đồng phẳng.
noncoplanar arrangements can lead to interesting design solutions.
các sắp xếp không đồng phẳng có thể dẫn đến các giải pháp thiết kế thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay