nonparticipatory

[Mỹ]/ˌnɒn pɑːˈtɪsɪpəˌtɔːri/
[Anh]/ˌnɑːn pɑːrˈtɪsəpəˌtɔːri/

Dịch

adj. không liên quan đến việc tham gia; không cho phép người khác tham gia (ví dụ, trong một hệ thống chính trị hoặc quá trình ra quyết định)

Cụm từ & Cách kết hợp

nonparticipatory approach

phương pháp không tham gia

nonparticipatory method

phương pháp không tham gia

nonparticipatory process

quy trình không tham gia

nonparticipatory decision-making

quyết định không tham gia

nonparticipatory leadership

lãnh đạo không tham gia

nonparticipatory style

phong cách không tham gia

nonparticipatory governance

quản trị không tham gia

nonparticipatory culture

văn hóa không tham gia

nonparticipatory policies

chính sách không tham gia

nonparticipatory practices

thực hành không tham gia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay