nonparticipatory approach
phương pháp không tham gia
nonparticipatory method
phương pháp không tham gia
nonparticipatory process
quy trình không tham gia
nonparticipatory decision-making
quyết định không tham gia
nonparticipatory leadership
lãnh đạo không tham gia
nonparticipatory style
phong cách không tham gia
nonparticipatory governance
quản trị không tham gia
nonparticipatory culture
văn hóa không tham gia
nonparticipatory policies
chính sách không tham gia
nonparticipatory practices
thực hành không tham gia
nonparticipatory approach
phương pháp không tham gia
nonparticipatory method
phương pháp không tham gia
nonparticipatory process
quy trình không tham gia
nonparticipatory decision-making
quyết định không tham gia
nonparticipatory leadership
lãnh đạo không tham gia
nonparticipatory style
phong cách không tham gia
nonparticipatory governance
quản trị không tham gia
nonparticipatory culture
văn hóa không tham gia
nonparticipatory policies
chính sách không tham gia
nonparticipatory practices
thực hành không tham gia
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay