nuages

[Mỹ]/ˈnjuːəʒz/
[Anh]/ˈnuːɑːʒz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họa tiết đốm đốm hoặc giống mây, hình dạng các đốm.
v. Chia thứ ba số hiện tại của nuage: làm cho xuất hiện các đốm hoặc đánh dấu bằng các đốm.

Cụm từ & Cách kết hợp

les nuages

đám mây

nuages roses

đám mây hồng

sous les nuages

dưới những đám mây

nuages blancs

đám mây trắng

dans les nuages

trong những đám mây

nuages sombres

đám mây tối

passer les nuages

đi qua những đám mây

au-dessus des nuages

trên những đám mây

entre les nuages

giữa những đám mây

chez les nuages

ở những đám mây

Câu ví dụ

the poet described soft nuages drifting across the twilight sky, painting it with ethereal shades of pink and gold.

Người thơ đã miêu tả những đám mây mềm mại trôi nổi qua bầu trời buổi tối, tô điểm nó bằng những sắc hồng và vàng huyền ảo.

dark nuages gathered ominously on the distant horizon, warning sailors of the approaching storm.

những đám mây đen tụ lại âm u trên chân trời xa, cảnh báo các thủy thủ về cơn bão đang đến gần.

the children lay on the grass, watching fluffy white nuages transform into magical creatures above them.

những đứa trẻ nằm trên cỏ, ngắm nhìn những đám mây trắng xốp biến đổi thành những sinh vật kỳ diệu trên bầu trời.

through the airplane window, we saw endless oceans of nuages spreading beneath us like a snow-white blanket.

qua cửa sổ máy bay, chúng tôi nhìn thấy những đại dương mây vô tận trải dài bên dưới như tấm chăn trắng tuyết.

silver lining appeared at the edge of the dark nuages, giving hope that the rain would soon stop.

một đường viền bạc xuất hiện ở mép những đám mây tối, mang lại hy vọng rằng mưa sẽ sớm ngừng.

the old castle stood majestically above the rolling nuages, looking like a palace in heaven.

ngôi lâu đài cổ đứng uy nghi trên những đám mây trôi dạt, trông như một cung điện trên thiên đường.

scientists studied how the fragiles nuages formed and dissipated throughout the day.

các nhà khoa học nghiên cứu cách những đám mây mong manh hình thành và tan biến suốt cả ngày.

beautiful cirrus nuages streaked across the clear blue sky like wisps of silk.

những đám mây cirrus đẹp đẽ vệt ngang bầu trời xanh trong như những sợi lụa.

the painter captured the dramatic interplay of light and shadow on the massifs nuages.

nghệ sĩ đã nắm bắt được sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối trên những khối mây lớn.

morning nuages enveloped the valley, hiding the village from view until the sun burned them away.

mây buổi sáng bao phủ thung lũng, che khuất ngôi làng khỏi tầm mắt cho đến khi mặt trời đốt tan chúng đi.

the photographer waited for the perfect moment when the setting sun would illuminate the scattered nuages in brilliant orange.

nhiếp ảnh gia chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo khi mặt trời lặn sẽ chiếu sáng những đám mây rải rác với sắc cam rực rỡ.

pinkish nuages reflected beautifully in the calm lake, creating a dreamlike double image.

những đám mây hồng phản chiếu đẹp đẽ trên mặt hồ yên bình, tạo ra hình ảnh kép như trong giấc mơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay