nuancing

[Mỹ]/[ˈnjuːənsɪŋ]/
[Anh]/[ˈnuːənsɪŋ]/

Dịch

v. Thêm những khác biệt tinh tế trong ý nghĩa; để làm rõ.; Để sửa đổi hoặc tinh chỉnh điều gì đó, đặc biệt là một lập luận hoặc phát biểu.; Để diễn đạt điều gì đó một cách tinh tế hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

nuancing language

Tinh chỉnh ngôn ngữ

nuancing meaning

Tinh chỉnh ý nghĩa

nuancing opinion

Tinh chỉnh quan điểm

nuancing tone

Tinh chỉnh giọng điệu

nuancing argument

Tinh chỉnh lập luận

nuanced understanding

Hiểu biết tinh tế

nuancing the details

Tinh chỉnh các chi tiết

nuancing their approach

Tinh chỉnh cách tiếp cận của họ

nuancing the report

Tinh chỉnh báo cáo

nuancing the discussion

Tinh chỉnh cuộc thảo luận

Câu ví dụ

the speaker was nuancing their argument to appeal to a wider audience.

Người phát biểu đang điều chỉnh lập luận của họ để thu hút lượng khán giả lớn hơn.

understanding the nuances of the contract is crucial for avoiding legal issues.

Hiểu được những sắc thái của hợp đồng là rất quan trọng để tránh các vấn đề pháp lý.

the artist's skill lies in nuancing the colors to create a realistic effect.

Năng lực của họa sĩ nằm ở việc tinh chỉnh màu sắc để tạo ra hiệu ứng chân thực.

we need to nuance our approach to ensure we don't alienate potential customers.

Chúng ta cần điều chỉnh cách tiếp cận của mình để đảm bảo không làm xa lánh khách hàng tiềm năng.

the film subtly nuances the protagonist's motivations throughout the story.

Bộ phim tinh tế điều chỉnh động cơ của nhân vật chính trong suốt câu chuyện.

nuancing the data revealed a trend that was initially overlooked.

Việc tinh chỉnh dữ liệu đã tiết lộ một xu hướng ban đầu bị bỏ qua.

the diplomat skillfully nuanced their response to avoid escalating the conflict.

Nhà ngoại giao đã khéo léo điều chỉnh phản hồi của họ để tránh leo thang xung đột.

it's important to nuance your feedback to be constructive and encouraging.

Điều quan trọng là phải điều chỉnh phản hồi của bạn để mang tính xây dựng và khuyến khích.

the research paper carefully nuances the complexities of the economic situation.

Bài nghiên cứu khoa học cẩn thận điều chỉnh những phức tạp của tình hình kinh tế.

nuancing the policy allows for greater flexibility in implementation.

Việc điều chỉnh chính sách cho phép sự linh hoạt hơn trong việc thực hiện.

the author's nuanced portrayal of the character made them incredibly believable.

Hình ảnh nhân vật sắc thái của tác giả khiến họ trở nên vô cùng đáng tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay