subtletizing

[Mỹ]//ˈsʌt.l̩.taɪ.zɪŋ//
[Anh]//ˈsʌt.l̩.tə.zɪŋ//

Dịch

adj. Có xu hướng phân biệt; được đặc trưng bởi sự tinh tế.
v. Dạng hiện tại của động từ subtletize; làm tinh tế hoặc tinh luyện.

Câu ví dụ

the artist subtletized the color palette to create a more calming effect.

Nghệ sĩ đã tinh tế hóa bảng màu để tạo ra hiệu ứng thư giãn hơn.

she subtletized her criticism to avoid offending her colleagues.

Cô ấy đã tinh tế hóa lời chỉ trích của mình để tránh làm tổn thương đồng nghiệp.

the writer subtletized the main theme throughout the novel.

Tác giả đã tinh tế hóa chủ đề chính xuyên suốt bộ tiểu thuyết.

the designer subtletized the logo without losing its recognizability.

Nhà thiết kế đã tinh tế hóa logo mà không làm mất đi tính dễ nhận biết của nó.

politicians often subtletize their messages to appeal to broader audiences.

Các chính trị gia thường tinh tế hóa thông điệp của họ để thu hút khán giả rộng lớn hơn.

the film subtletizes its political commentary through symbolic imagery.

Bộ phim tinh tế hóa bình luận chính trị của nó thông qua hình ảnh biểu tượng.

he subtletized his tone when speaking to the upset customer.

Anh ấy đã tinh tế hóa giọng điệu khi nói chuyện với khách hàng đang bực tức.

the advertisement subtletizes the product's flaws by focusing on its benefits.

Quảng cáo tinh tế hóa những điểm yếu của sản phẩm bằng cách tập trung vào lợi ích của nó.

the professor subtletized his feedback to encourage the struggling student.

Giáo sư đã tinh tế hóa phản hồi của mình để khích lệ sinh viên đang gặp khó khăn.

the chef subtletized the spicy flavors in the dish for international guests.

Đầu bếp đã tinh tế hóa hương vị cay trong món ăn dành cho khách quốc tế.

marketing teams subtletize brand messaging to appear more authentic.

Các nhóm marketing tinh tế hóa thông điệp thương hiệu để trông chân thực hơn.

the photographer subtletized the lighting to emphasize the subject's features.

Nhà chụp ảnh đã tinh tế hóa ánh sáng để làm nổi bật đặc điểm của chủ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay