nybble

[Mỹ]/naɪbl/
[Anh]/naɪbl/

Dịch

n. Một nhóm bốn byte (32 bit) trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử
Word Forms
số nhiềunybbles

Cụm từ & Cách kết hợp

a nybble

một nybble

two nybbles

hai nybble

nybble boundary

ranh giới nybble

nybble value

giá trị nybble

nybble data

dữ liệu nybble

nybble mode

chế độ nybble

nybble access

truy cập nybble

nybble wide

rộng nybble

nybble transfer

chuyển nybble

nybble address

địa chỉ nybble

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay