osts

[Mỹ]//əʊ es tiːz//
[Anh]//oʊ es tiːz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Plural of OST; Office of Science and Technology

Cụm từ & Cách kết hợp

almost done

Gần xong

at most

Tối đa

boost sales

Tăng doanh số

ghost town

Thành phố ma

lost cause

Tình huống không còn cứu vãn

lost weight

Giảm cân

making posts

Đang tạo bài đăng

upmost importance

Tầm quan trọng cao nhất

utmost care

Độ cẩn trọng cao nhất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay