pathétique

[Mỹ]//pəˈθetɪk//
[Anh]//pəˈθetɪk//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

très pathétique

pathétique et beau

si pathétique

pathétique absolue

peu pathétique

roman pathétique

musique pathétique

scène pathétique

voix pathétique

ton pathétique

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay