photographing

[Mỹ]/[ˈfəʊ.tə.ɡrɑː.fɪŋ]/
[Anh]/[ˈfoʊ.tə.ɡræf.ɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Hành động chụp ảnh; chụp hình bằng máy ảnh; ghi lại hình ảnh bằng thị giác.
n. Quy trình chụp ảnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

photographing wildlife

Chụp ảnh động vật hoang dã

photographing the sunset

Chụp ảnh hoàng hôn

photographing portraits

Chụp ảnh chân dung

photographing events

Chụp ảnh sự kiện

photographed beautifully

Được chụp ảnh đẹp

photographing children

Chụp ảnh trẻ em

photographing landscapes

Chụp ảnh phong cảnh

photographing moments

Chụp ảnh khoảnh khắc

photographed earlier

Được chụp ảnh trước đó

photographing food

Chụp ảnh ẩm thực

Câu ví dụ

i enjoy photographing landscapes and wildlife in my free time.

Tôi thích chụp ảnh phong cảnh và động vật hoang dã vào thời gian rảnh của mình.

she's passionate about photographing street scenes and capturing candid moments.

Cô ấy đam mê chụp ảnh các khung cảnh đường phố và ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên.

he's practicing photographing portraits to improve his skills.

Anh ấy đang luyện tập chụp chân dung để cải thiện kỹ năng của mình.

photographing the night sky is a challenging but rewarding experience.

Capture bầu trời đêm là một trải nghiệm đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích.

the photographer was photographing a group of children playing in the park.

Nhà chụp ảnh đang chụp một nhóm trẻ đang chơi ở công viên.

we spent the afternoon photographing the historic buildings downtown.

Chúng tôi đã dành buổi chiều để chụp ảnh các công trình cổ kính ở trung tâm thành phố.

photographing birds in flight requires patience and a fast shutter speed.

Capture chim bay cần sự kiên nhẫn và tốc độ màn trập nhanh.

she's researching techniques for photographing macro images of insects.

Cô ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật chụp ảnh vi mô của côn trùng.

he's documenting the project by photographing each stage of the construction.

Anh ấy đang ghi lại dự án bằng cách chụp ảnh từng giai đoạn của công trình xây dựng.

photographing events like weddings and concerts can be lucrative.

Capture các sự kiện như đám cưới và buổi hòa nhạc có thể mang lại thu nhập cao.

they were photographing the sunset over the ocean with their phones.

Họ đang chụp ảnh hoàng hôn trên đại dương bằng điện thoại của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay