prereq

[Mỹ]/ˈpriːrɛkwɪzɪt/
[Anh]/ˈprɪrɪkwɪzɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điều kiện tiên quyết; một yêu cầu phải đáp ứng trước khi tiếp tục

Cụm từ & Cách kết hợp

prereq check

kiểm tra tiên quyết

prereq course

môn học tiên quyết

prereq requirement

yêu cầu tiên quyết

met prereq

đã đáp ứng yêu cầu tiên quyết

missing prereq

thiếu yêu cầu tiên quyết

prereq list

danh sách các yêu cầu tiên quyết

check prereqs

kiểm tra các yêu cầu tiên quyết

fulfill prereq

đáp ứng yêu cầu tiên quyết

prereq needed

cần yêu cầu tiên quyết

prereq taken

đã hoàn thành yêu cầu tiên quyết

Câu ví dụ

check the course catalog for the prereq of this class.

Hãy kiểm tra danh mục khóa học để xem yêu cầu tiên quyết của lớp học này.

do i need to complete any prereq courses before enrolling?

Tôi có cần hoàn thành bất kỳ khóa học tiên quyết nào trước khi đăng ký không?

this advanced seminar has several difficult prereq requirements.

Buổi hội thảo nâng cao này có một số yêu cầu tiên quyết khó khăn.

verify that you meet all prereq conditions before submitting your application.

Hãy xác minh rằng bạn đáp ứng tất cả các điều kiện tiên quyết trước khi nộp đơn đăng ký.

the prereq for calculus is algebra; make sure you've passed it.

Yêu cầu tiên quyết cho giải tích là đại số; hãy chắc chắn rằng bạn đã vượt qua nó.

failing the prereq means you can't take the next level course.

Trượt yêu cầu tiên quyết có nghĩa là bạn không thể học lớp học ở cấp độ tiếp theo.

the system will automatically check for missing prereq courses.

Hệ thống sẽ tự động kiểm tra các khóa học tiên quyết bị thiếu.

understanding the prereq material is crucial for success in this program.

Hiểu rõ tài liệu tiên quyết là điều quan trọng để thành công trong chương trình này.

the prereq for this module is completion of the introductory course.

Yêu cầu tiên quyết cho mô-đun này là hoàn thành khóa học giới thiệu.

review the prereq list carefully before registering for the class.

Xem xét kỹ danh sách yêu cầu tiên quyết trước khi đăng ký lớp học.

many students are unaware of the necessary prereq coursework.

Nhiều sinh viên không biết về các khóa học tiên quyết cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay