prose-writing

[Mỹ]/[ˈprəʊs ˈraɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈproʊs ˈraɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc nghệ thuật viết theo thể văn xuôi; Văn xuôi bản thân, đặc biệt khi được xem như một thể loại văn học.
Word Forms
số nhiềuprose-writings

Cụm từ & Cách kết hợp

prose-writing style

phong cách viết văn xuôi

improving prose-writing

cải thiện kỹ năng viết văn xuôi

prose-writing course

khóa học viết văn xuôi

prose-writing techniques

kỹ thuật viết văn xuôi

creative prose-writing

viết văn xuôi sáng tạo

prose-writing class

lớp học viết văn xuôi

analyzing prose-writing

phân tích văn xuôi

prose-writing prompt

đề bài viết văn xuôi

practicing prose-writing

luyện tập viết văn xuôi

good prose-writing

viết văn xuôi tốt

Câu ví dụ

the author's prose-writing style is characterized by lyrical descriptions and evocative imagery.

Phong cách viết văn của tác giả được đặc trưng bởi những mô tả mang tính nhạc và hình ảnh gợi cảm.

her prose-writing skillfully blends historical detail with compelling character development.

Văn phong của bà khéo léo kết hợp chi tiết lịch sử với sự phát triển nhân vật hấp dẫn.

he honed his prose-writing through years of dedicated practice and careful revision.

Ông đã luyện tập và chỉnh sửa cẩn thận trong nhiều năm để hoàn thiện phong cách viết văn của mình.

the novel's prose-writing is dense and challenging, requiring close reading and reflection.

Văn phong của tiểu thuyết dày đặc và thách thức, đòi hỏi phải đọc kỹ và suy ngẫm.

the editor praised the student's prose-writing for its clarity and precision.

Biên tập viên khen ngợi văn phong của sinh viên vì tính rõ ràng và chính xác.

effective prose-writing relies on strong vocabulary and a command of sentence structure.

Văn phong hiệu quả dựa trên vốn từ vựng mạnh mẽ và sự thành thạo trong cấu trúc câu.

the workshop focused on improving students' prose-writing through peer feedback.

Chương trình workshop tập trung vào việc cải thiện văn phong của sinh viên thông qua phản hồi từ bạn đồng nghiệp.

the critic admired the poet's prose-writing for its rhythmic flow and musicality.

Phê bình gia ngưỡng mộ văn phong của nhà thơ vì tính nhịp điệu và âm nhạc.

she sought to emulate hemingway's concise and impactful prose-writing style.

Cô ấy cố gắng bắt chước phong cách viết văn ngắn gọn và có tác động mạnh mẽ của Hemingway.

the assignment required students to analyze the use of figurative language in the author's prose-writing.

Bài tập yêu cầu sinh viên phân tích việc sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ trong văn phong của tác giả.

his prose-writing demonstrated a keen understanding of human psychology and motivation.

Văn phong của ông thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý và động lực con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay