repeated pulverisations
lặp đi lặp lại quá trình nghiền
final pulverisations
quá trình nghiền cuối cùng
complete pulverisations
quá trình nghiền hoàn tất
industrial pulverisations
quá trình nghiền công nghiệp
excessive pulverisations
quá trình nghiền quá mức
rapid pulverisations
quá trình nghiền nhanh chóng
manual pulverisations
quá trình nghiền thủ công
chemical pulverisations
quá trình nghiền hóa học
additional pulverisations
quá trình nghiền bổ sung
thermal pulverisations
quá trình nghiền nhiệt
the efficient pulverisations of the raw materials ensured a consistent chemical reaction.
Việc nghiền mịn hiệu quả các nguyên liệu thô đã đảm bảo phản ứng hóa học ổn định.
repeated impact pulverisations can significantly reduce the particle size of the sample.
Việc nghiền bằng tác động lặp đi lặp lại có thể làm giảm đáng kể kích thước hạt của mẫu.
modern medicine relies on the fine pulverisations of active ingredients for tablets.
Y học hiện đại dựa vào việc nghiền mịn các thành phần hoạt tính để sản xuất viên thuốc.
thermal pulverisations occur when the coal is burned at extremely high temperatures.
Việc nghiền bằng nhiệt xảy ra khi than bị đốt cháy ở nhiệt độ cực cao.
during the demonstration, multiple pulverisations of the concrete blocks were observed.
Trong quá trình trình diễn, nhiều lần nghiền các khối bê tông đã được quan sát.
the cement factory is currently investigating the carbon footprint of its limestone pulverisations.
Nhà máy xi măng hiện đang điều tra dấu chân carbon của việc nghiền đá vôi của mình.
cryogenic pulverisations allow for the grinding of spices without losing their volatile oils.
Việc nghiền lạnh cho phép nghiền các loại gia vị mà không làm mất đi các tinh dầu dễ bay hơi.
the construction crew managed to complete the pulverisations of the old roadbed.
Đội xây dựng đã hoàn thành việc nghiền các lớp đường cũ.
jet pulverisations are often used in the aerospace industry for surface treatment.
Việc nghiền bằng phản lực thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ để xử lý bề mặt.
high-energy pulverisations are necessary to process these tough composite materials.
Việc nghiền bằng năng lượng cao là cần thiết để xử lý các vật liệu composite cứng này.
the detailed pulverisations of the rock samples revealed traces of rare earth minerals.
Việc nghiền chi tiết các mẫu đá đã tiết lộ các dấu vết của khoáng chất đất hiếm.
repeated pulverisations
lặp đi lặp lại quá trình nghiền
final pulverisations
quá trình nghiền cuối cùng
complete pulverisations
quá trình nghiền hoàn tất
industrial pulverisations
quá trình nghiền công nghiệp
excessive pulverisations
quá trình nghiền quá mức
rapid pulverisations
quá trình nghiền nhanh chóng
manual pulverisations
quá trình nghiền thủ công
chemical pulverisations
quá trình nghiền hóa học
additional pulverisations
quá trình nghiền bổ sung
thermal pulverisations
quá trình nghiền nhiệt
the efficient pulverisations of the raw materials ensured a consistent chemical reaction.
Việc nghiền mịn hiệu quả các nguyên liệu thô đã đảm bảo phản ứng hóa học ổn định.
repeated impact pulverisations can significantly reduce the particle size of the sample.
Việc nghiền bằng tác động lặp đi lặp lại có thể làm giảm đáng kể kích thước hạt của mẫu.
modern medicine relies on the fine pulverisations of active ingredients for tablets.
Y học hiện đại dựa vào việc nghiền mịn các thành phần hoạt tính để sản xuất viên thuốc.
thermal pulverisations occur when the coal is burned at extremely high temperatures.
Việc nghiền bằng nhiệt xảy ra khi than bị đốt cháy ở nhiệt độ cực cao.
during the demonstration, multiple pulverisations of the concrete blocks were observed.
Trong quá trình trình diễn, nhiều lần nghiền các khối bê tông đã được quan sát.
the cement factory is currently investigating the carbon footprint of its limestone pulverisations.
Nhà máy xi măng hiện đang điều tra dấu chân carbon của việc nghiền đá vôi của mình.
cryogenic pulverisations allow for the grinding of spices without losing their volatile oils.
Việc nghiền lạnh cho phép nghiền các loại gia vị mà không làm mất đi các tinh dầu dễ bay hơi.
the construction crew managed to complete the pulverisations of the old roadbed.
Đội xây dựng đã hoàn thành việc nghiền các lớp đường cũ.
jet pulverisations are often used in the aerospace industry for surface treatment.
Việc nghiền bằng phản lực thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ để xử lý bề mặt.
high-energy pulverisations are necessary to process these tough composite materials.
Việc nghiền bằng năng lượng cao là cần thiết để xử lý các vật liệu composite cứng này.
the detailed pulverisations of the rock samples revealed traces of rare earth minerals.
Việc nghiền chi tiết các mẫu đá đã tiết lộ các dấu vết của khoáng chất đất hiếm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay