pulverisations

[Mỹ]/ˌpʌlvəraɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌpʌlvərɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. hành động nghiền một chất thành bột hoặc các hạt nhỏ; quá trình bị nghiền nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

repeated pulverisations

lặp đi lặp lại quá trình nghiền

final pulverisations

quá trình nghiền cuối cùng

complete pulverisations

quá trình nghiền hoàn tất

industrial pulverisations

quá trình nghiền công nghiệp

excessive pulverisations

quá trình nghiền quá mức

rapid pulverisations

quá trình nghiền nhanh chóng

manual pulverisations

quá trình nghiền thủ công

chemical pulverisations

quá trình nghiền hóa học

additional pulverisations

quá trình nghiền bổ sung

thermal pulverisations

quá trình nghiền nhiệt

Câu ví dụ

the efficient pulverisations of the raw materials ensured a consistent chemical reaction.

Việc nghiền mịn hiệu quả các nguyên liệu thô đã đảm bảo phản ứng hóa học ổn định.

repeated impact pulverisations can significantly reduce the particle size of the sample.

Việc nghiền bằng tác động lặp đi lặp lại có thể làm giảm đáng kể kích thước hạt của mẫu.

modern medicine relies on the fine pulverisations of active ingredients for tablets.

Y học hiện đại dựa vào việc nghiền mịn các thành phần hoạt tính để sản xuất viên thuốc.

thermal pulverisations occur when the coal is burned at extremely high temperatures.

Việc nghiền bằng nhiệt xảy ra khi than bị đốt cháy ở nhiệt độ cực cao.

during the demonstration, multiple pulverisations of the concrete blocks were observed.

Trong quá trình trình diễn, nhiều lần nghiền các khối bê tông đã được quan sát.

the cement factory is currently investigating the carbon footprint of its limestone pulverisations.

Nhà máy xi măng hiện đang điều tra dấu chân carbon của việc nghiền đá vôi của mình.

cryogenic pulverisations allow for the grinding of spices without losing their volatile oils.

Việc nghiền lạnh cho phép nghiền các loại gia vị mà không làm mất đi các tinh dầu dễ bay hơi.

the construction crew managed to complete the pulverisations of the old roadbed.

Đội xây dựng đã hoàn thành việc nghiền các lớp đường cũ.

jet pulverisations are often used in the aerospace industry for surface treatment.

Việc nghiền bằng phản lực thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ để xử lý bề mặt.

high-energy pulverisations are necessary to process these tough composite materials.

Việc nghiền bằng năng lượng cao là cần thiết để xử lý các vật liệu composite cứng này.

the detailed pulverisations of the rock samples revealed traces of rare earth minerals.

Việc nghiền chi tiết các mẫu đá đã tiết lộ các dấu vết của khoáng chất đất hiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay