puntos

[Mỹ]/ˈpʊntɒs/
[Anh]/ˈpʊntoʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

dos puntos

puntos extras

puntos de vista

ganar puntos

perder puntos

puntos de venta

muchos puntos

menos puntos

puntos de conexión

puntos acumulados

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay