ripcord

[Mỹ]/ˈrɪp.kɔːd/
[Anh]/ˈrɪp.kɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dây được sử dụng để triển khai dù
Các dạng của từ
số nhiềuripcords

Cụm từ & Cách kết hợp

pull ripcord

kéo dây rút

ripcord handle

tay cầm dây rút

release ripcord

thả dây rút

ripcord system

hệ thống dây rút

emergency ripcord

dây rút khẩn cấp

ripcord deployment

triển khai dây rút

ripcord activation

kích hoạt dây rút

test ripcord

kiểm tra dây rút

ripcord check

kiểm tra dây rút

ripcord safety

an toàn dây rút

Câu ví dụ

he pulled the ripcord to release the parachute.

anh ta đã kéo dây kích hoạt để thả dù.

make sure to check the ripcord before your jump.

hãy chắc chắn kiểm tra dây kích hoạt trước khi nhảy.

the ripcord is essential for a safe landing.

dây kích hoạt rất quan trọng để hạ cánh an toàn.

she practiced pulling the ripcord in training.

cô ấy đã tập kéo dây kích hoạt trong quá trình huấn luyện.

don't forget to pack your ripcord properly.

đừng quên đóng gói dây kích hoạt của bạn một cách cẩn thận.

the instructor demonstrated how to pull the ripcord.

giảng viên đã trình bày cách kéo dây kích hoạt.

he felt a rush of adrenaline when he pulled the ripcord.

anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi kéo dây kích hoạt.

the ripcord must be easily accessible during the jump.

dây kích hoạt phải dễ dàng tiếp cận trong quá trình nhảy.

she always double-checks her ripcord before skydiving.

cô ấy luôn kiểm tra kỹ lưỡng dây kích hoạt của mình trước khi nhảy dù.

he explained the importance of a reliable ripcord.

anh ấy giải thích tầm quan trọng của một dây kích hoạt đáng tin cậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay