| số nhiều | ripcords |
pull ripcord
kéo dây rút
ripcord handle
tay cầm dây rút
release ripcord
thả dây rút
ripcord system
hệ thống dây rút
emergency ripcord
dây rút khẩn cấp
ripcord deployment
triển khai dây rút
ripcord activation
kích hoạt dây rút
test ripcord
kiểm tra dây rút
ripcord check
kiểm tra dây rút
ripcord safety
an toàn dây rút
he pulled the ripcord to release the parachute.
anh ta đã kéo dây kích hoạt để thả dù.
make sure to check the ripcord before your jump.
hãy chắc chắn kiểm tra dây kích hoạt trước khi nhảy.
the ripcord is essential for a safe landing.
dây kích hoạt rất quan trọng để hạ cánh an toàn.
she practiced pulling the ripcord in training.
cô ấy đã tập kéo dây kích hoạt trong quá trình huấn luyện.
don't forget to pack your ripcord properly.
đừng quên đóng gói dây kích hoạt của bạn một cách cẩn thận.
the instructor demonstrated how to pull the ripcord.
giảng viên đã trình bày cách kéo dây kích hoạt.
he felt a rush of adrenaline when he pulled the ripcord.
anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi kéo dây kích hoạt.
the ripcord must be easily accessible during the jump.
dây kích hoạt phải dễ dàng tiếp cận trong quá trình nhảy.
she always double-checks her ripcord before skydiving.
cô ấy luôn kiểm tra kỹ lưỡng dây kích hoạt của mình trước khi nhảy dù.
he explained the importance of a reliable ripcord.
anh ấy giải thích tầm quan trọng của một dây kích hoạt đáng tin cậy.
pull ripcord
kéo dây rút
ripcord handle
tay cầm dây rút
release ripcord
thả dây rút
ripcord system
hệ thống dây rút
emergency ripcord
dây rút khẩn cấp
ripcord deployment
triển khai dây rút
ripcord activation
kích hoạt dây rút
test ripcord
kiểm tra dây rút
ripcord check
kiểm tra dây rút
ripcord safety
an toàn dây rút
he pulled the ripcord to release the parachute.
anh ta đã kéo dây kích hoạt để thả dù.
make sure to check the ripcord before your jump.
hãy chắc chắn kiểm tra dây kích hoạt trước khi nhảy.
the ripcord is essential for a safe landing.
dây kích hoạt rất quan trọng để hạ cánh an toàn.
she practiced pulling the ripcord in training.
cô ấy đã tập kéo dây kích hoạt trong quá trình huấn luyện.
don't forget to pack your ripcord properly.
đừng quên đóng gói dây kích hoạt của bạn một cách cẩn thận.
the instructor demonstrated how to pull the ripcord.
giảng viên đã trình bày cách kéo dây kích hoạt.
he felt a rush of adrenaline when he pulled the ripcord.
anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi kéo dây kích hoạt.
the ripcord must be easily accessible during the jump.
dây kích hoạt phải dễ dàng tiếp cận trong quá trình nhảy.
she always double-checks her ripcord before skydiving.
cô ấy luôn kiểm tra kỹ lưỡng dây kích hoạt của mình trước khi nhảy dù.
he explained the importance of a reliable ripcord.
anh ấy giải thích tầm quan trọng của một dây kích hoạt đáng tin cậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay