rive

[Mỹ]/raɪv/
[Anh]/raɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. để mạnh mẽ tách ra hoặc xé mở (gỗ hoặc đá)
Word Forms
thì quá khứrived
hiện tại phân từriving
ngôi thứ ba số ítrives
quá khứ phân từriven
số nhiềurives

Cụm từ & Cách kết hợp

to rive wood

đinh nứt gỗ

to rive apart

nứt ra

to rive rocks

nứt đá

Câu ví dụ

rive the heart with grief

xé lòng đau khổ

The strong currents can rive the shipwreck apart.

Những dòng chảy mạnh mẽ có thể làm đứt lìa con tàu đắm.

The lumberjack used an axe to rive the wood into smaller pieces.

Người đốn gỗ dùng rìu để xé gỗ thành những mảnh nhỏ hơn.

The violent storm threatened to rive the old oak tree from its roots.

Cơn bão lớn đe dọa sẽ xé cây sồi cổ thụ khỏi gốc rễ.

The emotional speech seemed to rive the audience's hearts.

Bài phát biểu đầy cảm xúc có vẻ như xé nát trái tim của khán giả.

The intense pressure can rive even the strongest bonds.

Áp lực lớn có thể xé tan ngay cả những mối liên kết mạnh mẽ nhất.

The earthquake had the power to rive the ground open.

Động đất có sức mạnh xé đất mở ra.

The conflict threatened to rive the community in two.

Xung đột đe dọa sẽ chia rẽ cộng đồng.

The betrayal was enough to rive their friendship apart.

Sự phản bội là đủ để xé lìa tình bạn của họ.

The tension in the room was enough to rive the silence.

Sự căng thẳng trong phòng đủ để xé toạc sự im lặng.

The divisive issue had the potential to rive the country into chaos.

Vấn đề gây chia rẽ có tiềm năng đẩy đất nước vào hỗn loạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay