rollercoasters

[Mỹ]/ˈrəʊ.ləˌkəʊ.stər/
[Anh]/ˈroʊ.lɚˌkoʊ.stɚ/

Dịch

n. một chuyến đi vòng quanh tại công viên giải trí với những sườn dốc và khúc cua gấp; một tình huống hoặc trải nghiệm liên quan đến những thay đổi bất ngờ và cực đoan về cảm xúc hoặc tình trạng (n).

Cụm từ & Cách kết hợp

rollercoaster ride

cuộc đi tàu lượn siêu tốc

rollercoaster of emotions

cơn thăng trầm cảm xúc

went on a rollercoaster

đi tàu lượn siêu tốc

rollercoaster effect

hiệu ứng tàu lượn siêu tốc

rollercoaster design

thiết kế tàu lượn siêu tốc

rollercoaster park

vườn thú tàu lượn siêu tốc

rollercoasters are fun

tàu lượn siêu tốc rất thú vị

rollercoaster safety

an toàn tàu lượn siêu tốc

rollercoaster experience

trải nghiệm tàu lượn siêu tốc

rollercoaster thrill

cảm giác hồi hộp của tàu lượn siêu tốc

Câu ví dụ

the stock market has been a real rollercoaster lately.

thị trường chứng khoán đã là một cuộc chơi thăng trầm thực sự trong thời gian gần đây.

riding the rollercoaster was the highlight of the amusement park trip.

đi tàu đổ đèo là điểm nổi bật của chuyến đi đến công viên giải trí.

her career has been a rollercoaster of ups and downs.

sự nghiệp của cô ấy là một cuộc chơi thăng trầm của những thăng trầm.

we had a thrilling rollercoaster ride at six flags.

chúng tôi đã có một chuyến đi tàu đổ đèo đầy thú vị tại Six Flags.

the rollercoaster design is incredibly innovative.

thiết kế tàu đổ đèo thực sự rất sáng tạo.

he described their relationship as a rollercoaster of emotions.

anh ta mô tả mối quan hệ của họ là một cuộc chơi thăng trầm của cảm xúc.

the rollercoaster launched us at an incredible speed.

tàu đổ đèo đã phóng chúng tôi với tốc độ đáng kinh ngạc.

she felt a rollercoaster of anxiety before the presentation.

cô ấy cảm thấy một cuộc chơi thăng trầm của sự lo lắng trước buổi thuyết trình.

the rollercoaster track twisted and turned through the park.

đường ray tàu đổ đèo uốn éo và ngoằn ngoèo xuyên qua công viên.

they waited in a long line for the rollercoaster.

họ đã chờ trong một hàng dài để được đi tàu đổ đèo.

the rollercoaster safety regulations are very strict.

các quy định an toàn của tàu đổ đèo rất nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay