schoolkids

[Mỹ]/[ˈskuːlˌkɪdz]/
[Anh]/[ˈskuːlˌkɪdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Học sinh đi học; học trò; Một nhóm trẻ em đi học.

Cụm từ & Cách kết hợp

schoolkids playing

những học sinh đang chơi đùa

schoolkids learning

những học sinh đang học tập

schoolkids' future

tương lai của những học sinh

schoolkids arrive

những học sinh đến

schoolkids' project

dự án của những học sinh

schoolkids studying

những học sinh đang học

schoolkids' games

các trò chơi của những học sinh

schoolkids marched

những học sinh diễu hành

schoolkids' lunch

bữa trưa của những học sinh

schoolkids gathered

những học sinh tụ tập

Câu ví dụ

the schoolkids eagerly awaited the field trip to the museum.

Người ta mong chờ chuyến đi tham quan bảo tàng một cách háo hức.

many schoolkids participated in the annual science fair.

Rất nhiều học sinh tham gia hội chợ khoa học hàng năm.

the teacher encouraged the schoolkids to read more books.

Giáo viên khuyến khích học sinh đọc nhiều sách hơn.

schoolkids often play games during recess on the playground.

Học sinh thường chơi trò chơi trong giờ ra chơi trên sân trường.

the schoolkids presented their projects to the judging panel.

Học sinh trình bày các dự án của họ trước hội đồng giám khảo.

schoolkids learned about the solar system in science class.

Học sinh học về hệ mặt trời trong giờ học khoa học.

the schoolkids practiced their singing for the school concert.

Học sinh luyện tập hát cho buổi hòa nhạc của trường.

schoolkids volunteered to help clean up the schoolyard.

Học sinh tình nguyện giúp dọn dẹp sân trường.

the schoolkids enjoyed a pizza party after the exam.

Học sinh tận hưởng bữa tiệc pizza sau kỳ thi.

schoolkids created colorful artwork for the school fundraiser.

Học sinh tạo ra các tác phẩm nghệ thuật sặc sỡ cho chiến dịch gây quỹ của trường.

the schoolkids listened attentively to the guest speaker.

Học sinh lắng nghe cẩn thận bài phát biểu của diễn giả khách mời.

schoolkids planted trees to make the school greener.

Học sinh trồng cây để làm cho trường xanh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay