segregationists

[US]/[ˌseɡˈɡreɪʃənɪst]/
[UK]/[ˌseɡˈɡreɪʃənɪst]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người ủng hộ hoặc hỗ trợ phân biệt chủng tộc, đặc biệt là phân biệt chủng tộc theo sắc tộc; Một thành viên của một đảng chính trị hoặc phong trào ủng hộ phân biệt chủng tộc; Lịch sử, người ủng hộ phân biệt chủng tộc ở miền Nam Hoa Kỳ.

Phrases & Collocations

segregationist views

quan điểm phân biệt chủng tộc

opposed segregationists

những người chống lại phân biệt chủng tộc

segregationists' actions

hành động của những người phân biệt chủng tộc

former segregationists

những người từng theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

segregationist policies

chính sách phân biệt chủng tộc

challenging segregationists

thách thức những người phân biệt chủng tộc

radical segregationists

những người cực đoan theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

southern segregationists

những người phân biệt chủng tộc ở miền Nam

ex-segregationists

những người từng theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

powerful segregationists

những người phân biệt chủng tộc có quyền lực

Example Sentences

many segregationists fiercely opposed the civil rights movement.

Nhiều người phân biệt chủng tộc kịch liệt phản đối phong trào quyền dân sự.

the governor condemned the actions of the segregationists in the state.

Giám đốc bang lên án hành động của những người phân biệt chủng tộc trong bang.

segregationists used intimidation tactics to maintain racial separation.

Người phân biệt chủng tộc đã sử dụng các chiến thuật đe dọa để duy trì sự phân biệt chủng tộc.

historical accounts detail the strategies employed by segregationists.

Các tài liệu lịch sử chi tiết các chiến lược được sử dụng bởi những người phân biệt chủng tộc.

the supreme court ruling effectively dismantled the legal framework of segregationists.

Quyết định của Tòa án Tối cao đã hiệu quả phá vỡ khung pháp lý của những người phân biệt chủng tộc.

segregationists often relied on state laws to enforce discriminatory practices.

Người phân biệt chủng tộc thường dựa vào luật bang để thực thi các hành vi phân biệt đối xử.

the movement challenged the ideologies and beliefs of segregationists.

Phong trào đã thách thức các lý tưởng và niềm tin của những người phân biệt chủng tộc.

segregationists actively resisted integration efforts in schools and communities.

Người phân biệt chủng tộc tích cực kháng cự các nỗ lực hòa nhập trong các trường học và cộng đồng.

the legacy of segregationists continues to impact american society today.

Dấu ấn của những người phân biệt chủng tộc vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến xã hội Mỹ ngày nay.

critics labeled the policies of segregationists as unjust and immoral.

Các nhà phê bình đã gọi các chính sách của những người phân biệt chủng tộc là bất công và vô đạo đức.

segregationists frequently employed violence and threats to achieve their goals.

Người phân biệt chủng tộc thường xuyên sử dụng bạo lực và đe dọa để đạt được mục tiêu của họ.

the decline of segregationists marked a significant shift in american politics.

Sự suy giảm của những người phân biệt chủng tộc đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính trị Mỹ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now