sensorially rich
giàu cảm giác
sensorially pleasing
dễ chịu về mặt cảm giác
sensorially engaging
gây hứng thú về mặt cảm giác
the bakery is sensorially rich with the aroma of fresh bread and pastries.
Tiệm bánh tràn ngập hương thơm quyến rũ của bánh mì và bánh ngọt mới ra lò.
the museum offers a sensorially engaging experience through interactive displays.
Bảo tàng mang đến một trải nghiệm kích thích các giác quan thông qua các triển lãm tương tác.
the dish was sensorially overwhelming with its complex layers of flavor.
Món ăn quá sức kích thích các giác quan với những tầng hương vị phức tạp của nó.
the spa creates a sensorially pleasing environment with soft music and gentle lighting.
Spa tạo ra một môi trường dễ chịu cho các giác quan với âm nhạc nhẹ nhàng và ánh sáng dịu nhẹ.
the performance was sensorially stimulating from the first note to the last.
Sân khấu kích thích các giác quan từ nốt nhạc đầu tiên đến cuối cùng.
the garden is sensorially evocative, transporting visitors to another time.
Khu vườn gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ, đưa khách tham quan đến một thời khác.
the wine tasting was sensorially intense and memorable.
Buổi nếm rượu mạnh mẽ và đáng nhớ cho các giác quan.
the chef prepares meals that are both visually stunning and sensorially satisfying.
Đầu bếp chế biến những món ăn vừa có hình thức đẹp mắt vừa kích thích các giác quan.
the virtual reality experience is sensorially immersive, blurring the lines between real and digital.
Trải nghiệm thực tế ảo mang đến sự đắm chìm cho các giác quan, làm mờ đi ranh giới giữa thực tế và kỹ thuật số.
the old house had a sensorially charged atmosphere that made everyone uncomfortable.
Ngôi nhà cổ có một bầu không khí mang đậm cảm xúc khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the market was sensorially vibrant with colors, sounds, and exotic spices.
Chợ tràn ngập màu sắc, âm thanh và các loại gia vị lạ, kích thích các giác quan.
her sensorially complex novel appeals to all the senses simultaneously.
Cuốn tiểu thuyết phức tạp về mặt giác quan của cô ấy hấp dẫn tất cả các giác quan cùng một lúc.
the meditation room is intentionally sensorially minimal to promote focus.
Phòng thiền được thiết kế chủ động về mặt giác quan tối giản để thúc đẩy sự tập trung.
sensorially rich
giàu cảm giác
sensorially pleasing
dễ chịu về mặt cảm giác
sensorially engaging
gây hứng thú về mặt cảm giác
the bakery is sensorially rich with the aroma of fresh bread and pastries.
Tiệm bánh tràn ngập hương thơm quyến rũ của bánh mì và bánh ngọt mới ra lò.
the museum offers a sensorially engaging experience through interactive displays.
Bảo tàng mang đến một trải nghiệm kích thích các giác quan thông qua các triển lãm tương tác.
the dish was sensorially overwhelming with its complex layers of flavor.
Món ăn quá sức kích thích các giác quan với những tầng hương vị phức tạp của nó.
the spa creates a sensorially pleasing environment with soft music and gentle lighting.
Spa tạo ra một môi trường dễ chịu cho các giác quan với âm nhạc nhẹ nhàng và ánh sáng dịu nhẹ.
the performance was sensorially stimulating from the first note to the last.
Sân khấu kích thích các giác quan từ nốt nhạc đầu tiên đến cuối cùng.
the garden is sensorially evocative, transporting visitors to another time.
Khu vườn gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ, đưa khách tham quan đến một thời khác.
the wine tasting was sensorially intense and memorable.
Buổi nếm rượu mạnh mẽ và đáng nhớ cho các giác quan.
the chef prepares meals that are both visually stunning and sensorially satisfying.
Đầu bếp chế biến những món ăn vừa có hình thức đẹp mắt vừa kích thích các giác quan.
the virtual reality experience is sensorially immersive, blurring the lines between real and digital.
Trải nghiệm thực tế ảo mang đến sự đắm chìm cho các giác quan, làm mờ đi ranh giới giữa thực tế và kỹ thuật số.
the old house had a sensorially charged atmosphere that made everyone uncomfortable.
Ngôi nhà cổ có một bầu không khí mang đậm cảm xúc khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the market was sensorially vibrant with colors, sounds, and exotic spices.
Chợ tràn ngập màu sắc, âm thanh và các loại gia vị lạ, kích thích các giác quan.
her sensorially complex novel appeals to all the senses simultaneously.
Cuốn tiểu thuyết phức tạp về mặt giác quan của cô ấy hấp dẫn tất cả các giác quan cùng một lúc.
the meditation room is intentionally sensorially minimal to promote focus.
Phòng thiền được thiết kế chủ động về mặt giác quan tối giản để thúc đẩy sự tập trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay