translational

[Mỹ]/[trænzˈleɪʃənəl]/
[Anh]/[trænzˈleɪʃənəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc dịch thuật; có thể được dịch; liên quan đến việc dịch; liên quan đến sự di chuyển của một vật từ vị trí này sang vị trí khác

Cụm từ & Cách kết hợp

translational equivalence

Tương đương dịch thuật

translational loss

Mất mát trong dịch thuật

translational research

Nghiên cứu dịch thuật

translational skills

Kỹ năng dịch thuật

translational challenges

Thách thức trong dịch thuật

translational approach

Phương pháp dịch thuật

translational studies

Nghiên cứu dịch thuật

translational work

Công việc dịch thuật

translational memory

Bộ nhớ dịch thuật

translational effect

Tác động của dịch thuật

Câu ví dụ

the translational movement of the tectonic plates causes earthquakes.

Chuyển động dịch chuyển của các mảng kiến tạo gây ra động đất.

we need a translational approach to solving this complex problem.

Chúng ta cần một phương pháp dịch chuyển để giải quyết vấn đề phức tạp này.

the translational symmetry of the crystal lattice was clearly observed.

Đối xứng dịch chuyển của mạng tinh thể được quan sát rõ ràng.

the translational research aims to bridge the gap between lab and clinic.

Nghiên cứu dịch chuyển nhằm弥合实验室和临床之间的差距.

this translational amplifier provides a significant gain in signal strength.

Booster dịch chuyển này cung cấp một sự gia tăng đáng kể về cường độ tín hiệu.

the translational error in the robot's movements was minimal.

Sai số dịch chuyển trong chuyển động của robot là rất nhỏ.

a translational shift in policy is necessary to address the issue.

Một sự thay đổi dịch chuyển trong chính sách là cần thiết để giải quyết vấn đề này.

the translational stage allows for precise positioning of the sample.

Giai đoạn dịch chuyển cho phép định vị chính xác mẫu.

the translational effect of the drug was evaluated in clinical trials.

Tác dụng dịch chuyển của thuốc đã được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng.

we are exploring translational opportunities in renewable energy technologies.

Chúng ta đang khám phá các cơ hội dịch chuyển trong công nghệ năng lượng tái tạo.

the translational matrix describes the transformation of coordinates.

Ma trận dịch chuyển mô tả sự biến đổi của tọa độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay