the marketing campaign suffered from severe undersubscription.
Chiến dịch marketing đã phải chịu sự đăng ký không đầy đủ nghiêm trọng.
the bond offering closed with significant undersubscription.
Việc phát hành trái phiếu kết thúc với sự đăng ký không đầy đủ đáng kể.
the company reported undersubscription of its initial public offering.
Công ty báo cáo sự đăng ký không đầy đủ của đợt phát hành cổ phiếu ban đầu.
market undersubscription forced the startup to delay its launch.
Sự đăng ký không đầy đủ của thị trường đã khiến startup phải trì hoãn việc ra mắt.
investors showed undersubscription toward the new technology fund.
Các nhà đầu tư cho thấy sự đăng ký không đầy đủ đối với quỹ công nghệ mới.
the ipo experienced undersubscription across all price ranges.
Đợt phát hành cổ phiếu ban đầu đã trải qua tình trạng đăng ký không đầy đủ ở tất cả các mức giá.
undersubscription rates exceeded expectations during the offering period.
Tỷ lệ đăng ký không đầy đủ vượt quá mong đợi trong suốt thời gian phát hành.
the subscription drive ended with disappointing undersubscription figures.
Chiến dịch đăng ký kết thúc với những con số đăng ký không đầy đủ đáng thất vọng.
structural undersubscription plagued the securities issuance.
Tình trạng đăng ký không đầy đủ mang tính cấu trúc đã làm phiền quá trình phát hành chứng khoán.
the fund manager addressed concerns about ongoing undersubscription.
Người quản lý quỹ đã giải quyết những lo ngại về tình trạng đăng ký không đầy đủ đang diễn ra.
undersubscription trends suggest investor caution in current markets.
Xu hướng đăng ký không đầy đủ cho thấy sự thận trọng của các nhà đầu tư trên thị trường hiện tại.
analysts attributed the undersubscription to market volatility.
Các nhà phân tích cho rằng tình trạng đăng ký không đầy đủ là do biến động thị trường.
the marketing campaign suffered from severe undersubscription.
Chiến dịch marketing đã phải chịu sự đăng ký không đầy đủ nghiêm trọng.
the bond offering closed with significant undersubscription.
Việc phát hành trái phiếu kết thúc với sự đăng ký không đầy đủ đáng kể.
the company reported undersubscription of its initial public offering.
Công ty báo cáo sự đăng ký không đầy đủ của đợt phát hành cổ phiếu ban đầu.
market undersubscription forced the startup to delay its launch.
Sự đăng ký không đầy đủ của thị trường đã khiến startup phải trì hoãn việc ra mắt.
investors showed undersubscription toward the new technology fund.
Các nhà đầu tư cho thấy sự đăng ký không đầy đủ đối với quỹ công nghệ mới.
the ipo experienced undersubscription across all price ranges.
Đợt phát hành cổ phiếu ban đầu đã trải qua tình trạng đăng ký không đầy đủ ở tất cả các mức giá.
undersubscription rates exceeded expectations during the offering period.
Tỷ lệ đăng ký không đầy đủ vượt quá mong đợi trong suốt thời gian phát hành.
the subscription drive ended with disappointing undersubscription figures.
Chiến dịch đăng ký kết thúc với những con số đăng ký không đầy đủ đáng thất vọng.
structural undersubscription plagued the securities issuance.
Tình trạng đăng ký không đầy đủ mang tính cấu trúc đã làm phiền quá trình phát hành chứng khoán.
the fund manager addressed concerns about ongoing undersubscription.
Người quản lý quỹ đã giải quyết những lo ngại về tình trạng đăng ký không đầy đủ đang diễn ra.
undersubscription trends suggest investor caution in current markets.
Xu hướng đăng ký không đầy đủ cho thấy sự thận trọng của các nhà đầu tư trên thị trường hiện tại.
analysts attributed the undersubscription to market volatility.
Các nhà phân tích cho rằng tình trạng đăng ký không đầy đủ là do biến động thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay