unevaluability

[US]/ˌʌnɪˌvæljʊəˈbɪlɪti/
[UK]/ˌʌnɪˌvæljəˈbɪləti/

Translation

n. Chất lượng hoặc trạng thái không thể đánh giá; khả năng không thể được đánh giá hoặc đánh giá.

Phrases & Collocations

unevaluability of

không thể đánh giá được của

semantic unevaluability

không thể đánh giá được về mặt ngữ nghĩa

inherent unevaluability

không thể đánh giá được vốn có

unevaluability problem

vấn đề không thể đánh giá được

fundamental unevaluability

không thể đánh giá được cơ bản

addressing unevaluability

đối phó với việc không thể đánh giá được

structural unevaluability

không thể đánh giá được về cấu trúc

unevaluability question

vấn đề không thể đánh giá được

recognizing unevaluability

nhận thức về việc không thể đánh giá được

theoretical unevaluability

không thể đánh giá được về lý thuyết

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now