unmarshals

[Mỹ]/ˌʌnˈmɑːʃəlz/
[Anh]/ˌʌnˈmɑrʃəlz/

Dịch

v. chuyển đổi dữ liệu chuỗi thành cấu trúc dữ liệu có thể sử dụng; giải mã (đặc biệt trong bối cảnh mạng)

Cụm từ & Cách kết hợp

unmarshals data

phân tích dữ liệu

unmarshals json

phân tích json

unmarshals xml

phân tích xml

unmarshals into

phân tích vào

unmarshals from

phân tích từ

successfully unmarshals

phân tích thành công

automatically unmarshals

tự động phân tích

properly unmarshals

phân tích đúng cách

efficiently unmarshals

phân tích hiệu quả

unmarshals bytes

phân tích byte

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay