unmixabilities exist
Vietnamese_translation
addressing unmixabilities
Vietnamese_translation
avoid unmixabilities
Vietnamese_translation
analyzing unmixabilities
Vietnamese_translation
reducing unmixabilities
Vietnamese_translation
investigating unmixabilities
Vietnamese_translation
understanding unmixabilities
Vietnamese_translation
mitigating unmixabilities
Vietnamese_translation
considering unmixabilities
Vietnamese_translation
assessing unmixabilities
Vietnamese_translation
the unmixabilities of the ingredients hindered the chef's experimental sauce.
Việc không thể trộn lẫn các nguyên liệu đã cản trở đầu bếp trong việc tạo ra món sốt thí nghiệm của mình.
despite careful planning, the unmixabilities of the data proved a significant challenge.
Dù đã lên kế hoạch cẩn thận, việc không thể trộn lẫn dữ liệu đã trở thành một thách thức lớn.
we discussed the unmixabilities of the different marketing strategies.
Chúng tôi đã thảo luận về việc không thể trộn lẫn các chiến lược marketing khác nhau.
the project failed due to the unmixabilities between the teams' working styles.
Dự án thất bại do sự không thể hòa hợp giữa các phong cách làm việc của các nhóm.
addressing the unmixabilities in the database is crucial for accurate reporting.
Việc giải quyết các vấn đề không thể trộn lẫn trong cơ sở dữ liệu là rất quan trọng đối với việc báo cáo chính xác.
the unmixabilities of the software systems required a custom integration solution.
Việc không thể trộn lẫn giữa các hệ thống phần mềm đòi hỏi một giải pháp tích hợp tùy chỉnh.
understanding the unmixabilities of the political factions is key to navigating the negotiations.
Hiểu được sự không thể hòa hợp giữa các phe phái chính trị là chìa khóa để điều hướng các cuộc đàm phán.
the unmixabilities of the various departments created communication barriers.
Sự không thể hòa hợp giữa các phòng ban khác nhau đã tạo ra rào cản giao tiếp.
we need to analyze the unmixabilities in the company's organizational structure.
Chúng ta cần phân tích các vấn đề không thể trộn lẫn trong cấu trúc tổ chức của công ty.
the unmixabilities between the old and new systems presented a major obstacle.
Sự không thể hòa hợp giữa hệ thống cũ và mới đã tạo ra một trở ngại lớn.
the unmixabilities of the research findings made a unified conclusion difficult.
Việc không thể trộn lẫn các kết quả nghiên cứu đã khiến việc đưa ra một kết luận thống nhất trở nên khó khăn.
unmixabilities exist
Vietnamese_translation
addressing unmixabilities
Vietnamese_translation
avoid unmixabilities
Vietnamese_translation
analyzing unmixabilities
Vietnamese_translation
reducing unmixabilities
Vietnamese_translation
investigating unmixabilities
Vietnamese_translation
understanding unmixabilities
Vietnamese_translation
mitigating unmixabilities
Vietnamese_translation
considering unmixabilities
Vietnamese_translation
assessing unmixabilities
Vietnamese_translation
the unmixabilities of the ingredients hindered the chef's experimental sauce.
Việc không thể trộn lẫn các nguyên liệu đã cản trở đầu bếp trong việc tạo ra món sốt thí nghiệm của mình.
despite careful planning, the unmixabilities of the data proved a significant challenge.
Dù đã lên kế hoạch cẩn thận, việc không thể trộn lẫn dữ liệu đã trở thành một thách thức lớn.
we discussed the unmixabilities of the different marketing strategies.
Chúng tôi đã thảo luận về việc không thể trộn lẫn các chiến lược marketing khác nhau.
the project failed due to the unmixabilities between the teams' working styles.
Dự án thất bại do sự không thể hòa hợp giữa các phong cách làm việc của các nhóm.
addressing the unmixabilities in the database is crucial for accurate reporting.
Việc giải quyết các vấn đề không thể trộn lẫn trong cơ sở dữ liệu là rất quan trọng đối với việc báo cáo chính xác.
the unmixabilities of the software systems required a custom integration solution.
Việc không thể trộn lẫn giữa các hệ thống phần mềm đòi hỏi một giải pháp tích hợp tùy chỉnh.
understanding the unmixabilities of the political factions is key to navigating the negotiations.
Hiểu được sự không thể hòa hợp giữa các phe phái chính trị là chìa khóa để điều hướng các cuộc đàm phán.
the unmixabilities of the various departments created communication barriers.
Sự không thể hòa hợp giữa các phòng ban khác nhau đã tạo ra rào cản giao tiếp.
we need to analyze the unmixabilities in the company's organizational structure.
Chúng ta cần phân tích các vấn đề không thể trộn lẫn trong cấu trúc tổ chức của công ty.
the unmixabilities between the old and new systems presented a major obstacle.
Sự không thể hòa hợp giữa hệ thống cũ và mới đã tạo ra một trở ngại lớn.
the unmixabilities of the research findings made a unified conclusion difficult.
Việc không thể trộn lẫn các kết quả nghiên cứu đã khiến việc đưa ra một kết luận thống nhất trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay