high unreliabilities
mức độ không đáng tin cậy cao
system unreliabilities
sự không đáng tin cậy của hệ thống
data unreliabilities
sự không đáng tin cậy của dữ liệu
unreliabilities detected
những không đáng tin cậy đã được phát hiện
unreliabilities reported
những không đáng tin cậy được báo cáo
unreliabilities identified
những không đáng tin cậy đã được xác định
unreliabilities observed
những không đáng tin cậy đã được quan sát
unreliabilities assessed
những không đáng tin cậy đã được đánh giá
unreliabilities analyzed
những không đáng tin cậy đã được phân tích
unreliabilities minimized
những không đáng tin cậy đã được giảm thiểu
the unreliabilities in the data led to incorrect conclusions.
Những sai sót trong dữ liệu đã dẫn đến những kết luận không chính xác.
we must address the unreliabilities of the system before launching.
Chúng ta phải giải quyết những sai sót của hệ thống trước khi ra mắt.
unreliabilities in the supply chain can affect production schedules.
Những sai sót trong chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng đến lịch trình sản xuất.
due to the unreliabilities of the forecast, we adjusted our strategy.
Do những sai sót trong dự báo, chúng tôi đã điều chỉnh chiến lược của mình.
the project faced challenges because of the unreliabilities of the equipment.
Dự án gặp phải những thách thức vì những sai sót của thiết bị.
identifying the unreliabilities in the report is crucial for improvement.
Việc xác định những sai sót trong báo cáo là rất quan trọng để cải thiện.
unreliabilities in the network can lead to data loss.
Những sai sót trong mạng có thể dẫn đến mất dữ liệu.
we need to minimize the unreliabilities in our testing procedures.
Chúng ta cần giảm thiểu những sai sót trong quy trình kiểm thử của mình.
the unreliabilities of the previous model prompted a redesign.
Những sai sót của mô hình trước đây đã thúc đẩy thiết kế lại.
addressing the unreliabilities in customer feedback is essential for success.
Giải quyết những sai sót trong phản hồi của khách hàng là điều cần thiết để thành công.
high unreliabilities
mức độ không đáng tin cậy cao
system unreliabilities
sự không đáng tin cậy của hệ thống
data unreliabilities
sự không đáng tin cậy của dữ liệu
unreliabilities detected
những không đáng tin cậy đã được phát hiện
unreliabilities reported
những không đáng tin cậy được báo cáo
unreliabilities identified
những không đáng tin cậy đã được xác định
unreliabilities observed
những không đáng tin cậy đã được quan sát
unreliabilities assessed
những không đáng tin cậy đã được đánh giá
unreliabilities analyzed
những không đáng tin cậy đã được phân tích
unreliabilities minimized
những không đáng tin cậy đã được giảm thiểu
the unreliabilities in the data led to incorrect conclusions.
Những sai sót trong dữ liệu đã dẫn đến những kết luận không chính xác.
we must address the unreliabilities of the system before launching.
Chúng ta phải giải quyết những sai sót của hệ thống trước khi ra mắt.
unreliabilities in the supply chain can affect production schedules.
Những sai sót trong chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng đến lịch trình sản xuất.
due to the unreliabilities of the forecast, we adjusted our strategy.
Do những sai sót trong dự báo, chúng tôi đã điều chỉnh chiến lược của mình.
the project faced challenges because of the unreliabilities of the equipment.
Dự án gặp phải những thách thức vì những sai sót của thiết bị.
identifying the unreliabilities in the report is crucial for improvement.
Việc xác định những sai sót trong báo cáo là rất quan trọng để cải thiện.
unreliabilities in the network can lead to data loss.
Những sai sót trong mạng có thể dẫn đến mất dữ liệu.
we need to minimize the unreliabilities in our testing procedures.
Chúng ta cần giảm thiểu những sai sót trong quy trình kiểm thử của mình.
the unreliabilities of the previous model prompted a redesign.
Những sai sót của mô hình trước đây đã thúc đẩy thiết kế lại.
addressing the unreliabilities in customer feedback is essential for success.
Giải quyết những sai sót trong phản hồi của khách hàng là điều cần thiết để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay