financial unsoundnesses
những bất ổn về tài chính
structural unsoundnesses
những bất ổn về cấu trúc
legal unsoundnesses
những bất ổn về pháp lý
operational unsoundnesses
những bất ổn về hoạt động
systematic unsoundnesses
những bất ổn có hệ thống
economic unsoundnesses
những bất ổn về kinh tế
managerial unsoundnesses
những bất ổn về quản lý
ethical unsoundnesses
những bất ổn về đạo đức
theoretical unsoundnesses
những bất ổn về lý thuyết
methodological unsoundnesses
những bất ổn về phương pháp luận
the report highlighted several unsoundnesses in the financial system.
báo cáo chỉ ra một số điểm yếu trong hệ thống tài chính.
addressing the unsoundnesses in the plan is crucial for its success.
việc giải quyết các điểm yếu trong kế hoạch là rất quan trọng để đạt được thành công.
experts pointed out the unsoundnesses of the proposed regulations.
các chuyên gia chỉ ra những điểm yếu của các quy định được đề xuất.
the unsoundnesses in the argument led to its rejection.
những điểm yếu trong lập luận đã dẫn đến việc nó bị bác bỏ.
identifying unsoundnesses in the research methodology is essential.
việc xác định các điểm yếu trong phương pháp nghiên cứu là điều cần thiết.
the team worked to eliminate the unsoundnesses in their strategy.
nhóm làm việc để loại bỏ những điểm yếu trong chiến lược của họ.
unsoundnesses in the design caused multiple failures.
những điểm yếu trong thiết kế đã gây ra nhiều thất bại.
the unsoundnesses of the theory were thoroughly examined.
những điểm yếu của lý thuyết đã được xem xét kỹ lưỡng.
they were warned about the unsoundnesses in their investment choices.
họ đã được cảnh báo về những điểm yếu trong lựa chọn đầu tư của họ.
recognizing unsoundnesses in practice can improve outcomes.
việc nhận ra những điểm yếu trong thực tế có thể cải thiện kết quả.
financial unsoundnesses
những bất ổn về tài chính
structural unsoundnesses
những bất ổn về cấu trúc
legal unsoundnesses
những bất ổn về pháp lý
operational unsoundnesses
những bất ổn về hoạt động
systematic unsoundnesses
những bất ổn có hệ thống
economic unsoundnesses
những bất ổn về kinh tế
managerial unsoundnesses
những bất ổn về quản lý
ethical unsoundnesses
những bất ổn về đạo đức
theoretical unsoundnesses
những bất ổn về lý thuyết
methodological unsoundnesses
những bất ổn về phương pháp luận
the report highlighted several unsoundnesses in the financial system.
báo cáo chỉ ra một số điểm yếu trong hệ thống tài chính.
addressing the unsoundnesses in the plan is crucial for its success.
việc giải quyết các điểm yếu trong kế hoạch là rất quan trọng để đạt được thành công.
experts pointed out the unsoundnesses of the proposed regulations.
các chuyên gia chỉ ra những điểm yếu của các quy định được đề xuất.
the unsoundnesses in the argument led to its rejection.
những điểm yếu trong lập luận đã dẫn đến việc nó bị bác bỏ.
identifying unsoundnesses in the research methodology is essential.
việc xác định các điểm yếu trong phương pháp nghiên cứu là điều cần thiết.
the team worked to eliminate the unsoundnesses in their strategy.
nhóm làm việc để loại bỏ những điểm yếu trong chiến lược của họ.
unsoundnesses in the design caused multiple failures.
những điểm yếu trong thiết kế đã gây ra nhiều thất bại.
the unsoundnesses of the theory were thoroughly examined.
những điểm yếu của lý thuyết đã được xem xét kỹ lưỡng.
they were warned about the unsoundnesses in their investment choices.
họ đã được cảnh báo về những điểm yếu trong lựa chọn đầu tư của họ.
recognizing unsoundnesses in practice can improve outcomes.
việc nhận ra những điểm yếu trong thực tế có thể cải thiện kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay