high variableness
mức độ biến thiên cao
low variableness
mức độ biến thiên thấp
variableness factor
yếu tố biến thiên
variableness issue
vấn đề biến thiên
variableness analysis
phân tích biến thiên
variableness measurement
đo lường biến thiên
variableness assessment
đánh giá biến thiên
variableness control
kiểm soát biến thiên
variableness pattern
mẫu hình biến thiên
variableness trend
xu hướng biến thiên
the variableness of the weather makes planning difficult.
sự biến đổi thất thường của thời tiết gây khó khăn cho việc lập kế hoạch.
we must adapt to the variableness of market trends.
chúng ta phải thích nghi với sự biến động của xu hướng thị trường.
her mood shows a certain variableness that can be hard to predict.
tâm trạng của cô ấy cho thấy một sự biến đổi nhất định mà có thể khó dự đoán.
the variableness of the data can lead to different conclusions.
sự biến đổi của dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận khác nhau.
understanding the variableness in customer preferences is key to success.
hiểu được sự biến đổi trong sở thích của khách hàng là yếu tố then chốt để thành công.
the variableness of the results surprised the researchers.
sự biến đổi của kết quả đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
his variableness in performance has raised concerns among the team.
sự biến đổi trong hiệu suất của anh ấy đã khiến các thành viên trong nhóm lo ngại.
they discussed the variableness of economic conditions during the meeting.
họ đã thảo luận về sự biến động của các điều kiện kinh tế trong cuộc họp.
the variableness of the landscape adds to its charm.
sự biến đổi của cảnh quan góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
in science, variableness is often a subject of study.
trong khoa học, sự biến đổi thường là một chủ đề nghiên cứu.
high variableness
mức độ biến thiên cao
low variableness
mức độ biến thiên thấp
variableness factor
yếu tố biến thiên
variableness issue
vấn đề biến thiên
variableness analysis
phân tích biến thiên
variableness measurement
đo lường biến thiên
variableness assessment
đánh giá biến thiên
variableness control
kiểm soát biến thiên
variableness pattern
mẫu hình biến thiên
variableness trend
xu hướng biến thiên
the variableness of the weather makes planning difficult.
sự biến đổi thất thường của thời tiết gây khó khăn cho việc lập kế hoạch.
we must adapt to the variableness of market trends.
chúng ta phải thích nghi với sự biến động của xu hướng thị trường.
her mood shows a certain variableness that can be hard to predict.
tâm trạng của cô ấy cho thấy một sự biến đổi nhất định mà có thể khó dự đoán.
the variableness of the data can lead to different conclusions.
sự biến đổi của dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận khác nhau.
understanding the variableness in customer preferences is key to success.
hiểu được sự biến đổi trong sở thích của khách hàng là yếu tố then chốt để thành công.
the variableness of the results surprised the researchers.
sự biến đổi của kết quả đã khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
his variableness in performance has raised concerns among the team.
sự biến đổi trong hiệu suất của anh ấy đã khiến các thành viên trong nhóm lo ngại.
they discussed the variableness of economic conditions during the meeting.
họ đã thảo luận về sự biến động của các điều kiện kinh tế trong cuộc họp.
the variableness of the landscape adds to its charm.
sự biến đổi của cảnh quan góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
in science, variableness is often a subject of study.
trong khoa học, sự biến đổi thường là một chủ đề nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay