the vowers
Vietnamese_translation
vowers claimed
Vietnamese_translation
vowers announced
Vietnamese_translation
the vowers exchanged their promises at the altar during the traditional ceremony.
Các người thề nguyện đã trao đổi những lời hứa của họ tại bàn thờ trong lễ truyền thống.
devout vowers gathered in the ancient temple to renew their sacred vows.
Các người thề nguyện thành tâm đã tụ tập tại ngôi đền cổ để làm mới lại những lời thề thiêng liêng của họ.
the vowers spoke their heartfelt vows with trembling voices and tearful eyes.
Các người thề nguyện đã nói lên những lời thề chân thành của họ với giọng run rẩy và ánh mắt đẫm lệ.
wedding vowers traditionally exchange rings as symbols of eternal love and commitment.
Các lời thề hôn nhân truyền thống trao nhẫn cho nhau như biểu tượng của tình yêu và cam kết vĩnh cửu.
the vowers knelt in silent prayer before taking their sacred oaths.
Các người thề nguyện quỳ xuống trong lời cầu nguyện im lặng trước khi thề nguyện thiêng liêng của họ.
young vowers often make passionate promises filled with hope and dreams.
Các người thề nguyện trẻ tuổi thường đưa ra những lời hứa đầy đam mê, chứa đựng hy vọng và ước mơ.
the church welcomed new vowers into its congregation with joy and celebration.
Giáo hội đón chào những người thề nguyện mới vào hội đoàn của mình với niềm vui và lễ hội.
the vowers promised to remain faithful through all life's challenges and trials.
Các người thề nguyện hứa sẽ trung thành qua mọi thử thách và khó khăn trong cuộc sống.
several vowers took sacred oaths in the presence of their families and friends.
Một số người thề nguyện đã thề nguyện thiêng liêng trong sự hiện diện của gia đình và bạn bè của họ.
the vowers made solemn promises under the starlit sky in the mountain chapel.
Các người thề nguyện đã đưa ra những lời hứa trang trọng dưới bầu trời đầy sao trong nhà thờ trên núi.
humble vowers approached the sacred ceremony with reverence and deep respect.
Các người thề nguyện khiêm tốn đã đến gần lễ nghi thiêng liêng với lòng tôn kính và sự tôn trọng sâu sắc.
true vowers keep their word faithfully regardless of circumstances or time.
Các người thề nguyện chân chính giữ lời hứa một cách trung thành bất kể hoàn cảnh hay thời gian.
the vowers
Vietnamese_translation
vowers claimed
Vietnamese_translation
vowers announced
Vietnamese_translation
the vowers exchanged their promises at the altar during the traditional ceremony.
Các người thề nguyện đã trao đổi những lời hứa của họ tại bàn thờ trong lễ truyền thống.
devout vowers gathered in the ancient temple to renew their sacred vows.
Các người thề nguyện thành tâm đã tụ tập tại ngôi đền cổ để làm mới lại những lời thề thiêng liêng của họ.
the vowers spoke their heartfelt vows with trembling voices and tearful eyes.
Các người thề nguyện đã nói lên những lời thề chân thành của họ với giọng run rẩy và ánh mắt đẫm lệ.
wedding vowers traditionally exchange rings as symbols of eternal love and commitment.
Các lời thề hôn nhân truyền thống trao nhẫn cho nhau như biểu tượng của tình yêu và cam kết vĩnh cửu.
the vowers knelt in silent prayer before taking their sacred oaths.
Các người thề nguyện quỳ xuống trong lời cầu nguyện im lặng trước khi thề nguyện thiêng liêng của họ.
young vowers often make passionate promises filled with hope and dreams.
Các người thề nguyện trẻ tuổi thường đưa ra những lời hứa đầy đam mê, chứa đựng hy vọng và ước mơ.
the church welcomed new vowers into its congregation with joy and celebration.
Giáo hội đón chào những người thề nguyện mới vào hội đoàn của mình với niềm vui và lễ hội.
the vowers promised to remain faithful through all life's challenges and trials.
Các người thề nguyện hứa sẽ trung thành qua mọi thử thách và khó khăn trong cuộc sống.
several vowers took sacred oaths in the presence of their families and friends.
Một số người thề nguyện đã thề nguyện thiêng liêng trong sự hiện diện của gia đình và bạn bè của họ.
the vowers made solemn promises under the starlit sky in the mountain chapel.
Các người thề nguyện đã đưa ra những lời hứa trang trọng dưới bầu trời đầy sao trong nhà thờ trên núi.
humble vowers approached the sacred ceremony with reverence and deep respect.
Các người thề nguyện khiêm tốn đã đến gần lễ nghi thiêng liêng với lòng tôn kính và sự tôn trọng sâu sắc.
true vowers keep their word faithfully regardless of circumstances or time.
Các người thề nguyện chân chính giữ lời hứa một cách trung thành bất kể hoàn cảnh hay thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay