welshers

[Mỹ]/wɛlʃəz/
[Anh]/wɛlʃərz/

Dịch

n. kẻ gian lận; kẻ lừa đảo

Cụm từ & Cách kết hợp

welshers are liars

dân xứ Wales đều là những kẻ nói dối

beware of welshers

cẩn thận với dân xứ Wales

welshers in poker

dân xứ Wales trong poker

calling all welshers

tất cả dân xứ Wales ra đây

exposing welshers

phanh phui dân xứ Wales

welshers at play

dân xứ Wales đang chơi

welshers in gambling

dân xứ Wales trong cá cược

welshers beware

dân xứ Wales cẩn thận

identify welshers quickly

nhận diện dân xứ Wales nhanh chóng

welshers are everywhere

dân xứ Wales ở khắp mọi nơi

Câu ví dụ

some people consider welshers to be unreliable in business deals.

Một số người coi những kẻ lừa đảo là không đáng tin cậy trong các giao dịch kinh doanh.

it's important to avoid welshers when making investments.

Điều quan trọng là tránh những kẻ lừa đảo khi đầu tư.

he was labeled a welsher after he failed to pay his debts.

Anh ta bị gắn mác là kẻ lừa đảo sau khi không trả được nợ của mình.

welshers often damage their reputation in the community.

Những kẻ lừa đảo thường làm tổn hại đến danh tiếng của họ trong cộng đồng.

many people refuse to work with known welshers.

Nhiều người từ chối làm việc với những kẻ lừa đảo đã biết.

being called a welsher can lead to social isolation.

Bị gọi là kẻ lừa đảo có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.

welshers often find it hard to regain trust.

Những kẻ lừa đảo thường thấy khó khăn để lấy lại niềm tin.

it's wise to check references to avoid welshers.

Thật khôn ngoan khi kiểm tra thông tin tham khảo để tránh những kẻ lừa đảo.

welshers can face legal consequences for their actions.

Những kẻ lừa đảo có thể phải đối mặt với hậu quả pháp lý cho hành động của họ.

people often warn each other about known welshers.

Người ta thường cảnh báo lẫn nhau về những kẻ lừa đảo đã biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay