| so sánh hơn | weser |
making a wise investment in your twenties can secure your financial future.
Việc đầu tư khôn ngoan khi ở độ tuổi hai mươi có thể đảm bảo tương lai tài chính của bạn.
she gave me some wise advice about handling difficult coworkers.
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên khôn ngoan về cách xử lý đồng nghiệp khó tính.
it would be wise to save some money for emergencies each month.
Sẽ khôn ngoan nếu bạn tiết kiệm một số tiền cho các trường hợp khẩn cấp mỗi tháng.
he made a wise decision to pursue further education before starting his career.
Anh ấy đã đưa ra quyết định khôn ngoan là tiếp tục học tập trước khi bắt đầu sự nghiệp của mình.
the wise choice is to learn from others' mistakes rather than making your own.
Lựa chọn khôn ngoan là học hỏi từ sai lầm của người khác thay vì tạo ra sai lầm của riêng bạn.
older employees often possess wisdom that younger workers should respect.
Những nhân viên lớn tuổi thường sở hữu trí tuệ mà những nhân viên trẻ nên tôn trọng.
she was wise enough to see through his deception from the beginning.
Cô ấy đủ khôn ngoan để nhìn thấu sự lừa đảo của anh ấy từ đầu.
getting wise to the company's unfair policies helped him negotiate better.
Việc hiểu rõ các chính sách bất công của công ty đã giúp anh ấy đàm phán tốt hơn.
the wise owl observed everything from its branch before making any move.
Con cú khôn ngoan quan sát mọi thứ từ cành cây trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào.
his streetwise attitude helped him navigate the dangerous neighborhood safely.
Tư duy khôn ngoan của anh ấy giúp anh ấy di chuyển an toàn trong khu phố nguy hiểm.
becoming wiser through experience is a valuable part of growing older.
Trở nên khôn ngoan hơn thông qua kinh nghiệm là một phần quý giá của việc lớn lên.
the teacher shared words of wisdom that stayed with students for life.
Giáo viên đã chia sẻ những lời khuyên sâu sắc mà học sinh sẽ ghi nhớ suốt đời.
being wise to someone's tricks can save you from becoming a victim.
Biết rõ các chiêu trò của người khác có thể giúp bạn tránh trở thành nạn nhân.
a truly wise person knows when to speak and when to remain silent.
Một người thực sự khôn ngoan biết khi nào nên nói và khi nào nên im lặng.
financial planning is wise even when you are young and healthy.
Lập kế hoạch tài chính là khôn ngoan ngay cả khi bạn còn trẻ và khỏe mạnh.
making a wise investment in your twenties can secure your financial future.
Việc đầu tư khôn ngoan khi ở độ tuổi hai mươi có thể đảm bảo tương lai tài chính của bạn.
she gave me some wise advice about handling difficult coworkers.
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên khôn ngoan về cách xử lý đồng nghiệp khó tính.
it would be wise to save some money for emergencies each month.
Sẽ khôn ngoan nếu bạn tiết kiệm một số tiền cho các trường hợp khẩn cấp mỗi tháng.
he made a wise decision to pursue further education before starting his career.
Anh ấy đã đưa ra quyết định khôn ngoan là tiếp tục học tập trước khi bắt đầu sự nghiệp của mình.
the wise choice is to learn from others' mistakes rather than making your own.
Lựa chọn khôn ngoan là học hỏi từ sai lầm của người khác thay vì tạo ra sai lầm của riêng bạn.
older employees often possess wisdom that younger workers should respect.
Những nhân viên lớn tuổi thường sở hữu trí tuệ mà những nhân viên trẻ nên tôn trọng.
she was wise enough to see through his deception from the beginning.
Cô ấy đủ khôn ngoan để nhìn thấu sự lừa đảo của anh ấy từ đầu.
getting wise to the company's unfair policies helped him negotiate better.
Việc hiểu rõ các chính sách bất công của công ty đã giúp anh ấy đàm phán tốt hơn.
the wise owl observed everything from its branch before making any move.
Con cú khôn ngoan quan sát mọi thứ từ cành cây trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào.
his streetwise attitude helped him navigate the dangerous neighborhood safely.
Tư duy khôn ngoan của anh ấy giúp anh ấy di chuyển an toàn trong khu phố nguy hiểm.
becoming wiser through experience is a valuable part of growing older.
Trở nên khôn ngoan hơn thông qua kinh nghiệm là một phần quý giá của việc lớn lên.
the teacher shared words of wisdom that stayed with students for life.
Giáo viên đã chia sẻ những lời khuyên sâu sắc mà học sinh sẽ ghi nhớ suốt đời.
being wise to someone's tricks can save you from becoming a victim.
Biết rõ các chiêu trò của người khác có thể giúp bạn tránh trở thành nạn nhân.
a truly wise person knows when to speak and when to remain silent.
Một người thực sự khôn ngoan biết khi nào nên nói và khi nào nên im lặng.
financial planning is wise even when you are young and healthy.
Lập kế hoạch tài chính là khôn ngoan ngay cả khi bạn còn trẻ và khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay