wintertime

[Mỹ]/'wɪntətaɪm/
[Anh]/ˈwɪntɚˌtaɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mùa lạnh, mùa đông, trong một năm.
Word Forms
số nhiềuwintertimes

Câu ví dụ

Heating bills are highest in the wintertime.

Hóa đơn sưởi cao nhất vào mùa đông.

In wintertime he will don a wet suit and go right on surfing.

Trong thời tiết mùa đông, anh ấy sẽ mặc bộ đồ wetsuit và tiếp tục lướt sóng.

A guest to stop at Iping in the wintertime was an unheard-of piece of luck.

Một vị khách đến dừng chân tại Iping vào mùa đông là một sự may mắn chưa từng có.

During wintertime, I love to cozy up by the fireplace with a good book.

Trong thời tiết mùa đông, tôi thích ngồi cạnh lò sưởi với một cuốn sách hay.

Wintertime is perfect for enjoying hot chocolate and watching movies.

Mùa đông là thời điểm hoàn hảo để thưởng thức sô cô la nóng và xem phim.

I always wear my warmest coat in wintertime to stay comfortable.

Tôi luôn mặc áo khoác ấm nhất của mình vào mùa đông để luôn cảm thấy thoải mái.

Wintertime in this city is known for its beautiful snowfall.

Mùa đông ở thành phố này nổi tiếng với tuyết rơi tuyệt đẹp.

I like to go skiing with my friends during wintertime.

Tôi thích đi trượt tuyết với bạn bè vào mùa đông.

Wintertime brings a magical atmosphere with all the holiday decorations.

Mùa đông mang đến một không khí ma thuật với tất cả các đồ trang trí ngày lễ.

In wintertime, I enjoy baking cookies and sharing them with my neighbors.

Trong mùa đông, tôi thích làm bánh quy và chia sẻ chúng với hàng xóm.

Wintertime is a great opportunity to try out new soup recipes.

Mùa đông là cơ hội tuyệt vời để thử các công thức nấu súp mới.

During wintertime, I like to take long walks in the snow-covered park.

Trong mùa đông, tôi thích đi dạo dài trong công viên phủ đầy tuyết.

Wintertime activities include ice skating, building snowmen, and drinking hot cider.

Các hoạt động mùa đông bao gồm trượt băng, làm người tuyết và uống nước táo nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay