stop the yellers
Hãy dừng lại những người hét
angry yellers
những người hét giận dữ
hearing yellers
nghe những người hét
those yellers
những người hét đó
yelling yellers
những người đang hét
ignoring yellers
bỏ qua những người hét
scolding yellers
những người hét mắng
furious yellers
những người hét tức giận
quiet yellers
những người hét im lặng
shouting yellers
những người hét lớn
the stadium was full of excited yellers cheering for their team.
Sân vận động đầy ắp những người hò hét đầy hào hứng cổ vũ cho đội của họ.
we could hear the yellers from across the street during the game.
Chúng tôi có thể nghe thấy những người hò hét từ bên kia đường trong lúc thi đấu.
the enthusiastic yellers made the atmosphere electric at the concert.
Những người hò hét đầy nhiệt huyết đã làm không khí tại buổi hòa nhạc trở nên sôi động.
the team's loyal yellers always show up to support them.
Những người hò hét trung thành với đội luôn xuất hiện để ủng hộ họ.
the yellers’ chants echoed throughout the arena.
Âm thanh hò hét của những người hò hét vang dội khắp sân vận động.
he was one of the loudest yellers in the crowd.
Anh ấy là một trong những người hò hét lớn nhất trong đám đông.
the yellers’ energy was contagious and got everyone involved.
Năng lượng của những người hò hét là lây lan và khiến tất cả mọi người đều tham gia.
the passionate yellers created a memorable experience for everyone.
Những người hò hét đầy đam mê đã tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ cho tất cả mọi người.
the yellers’ support helped the team overcome their challenges.
Sự ủng hộ của những người hò hét đã giúp đội vượt qua những thử thách của họ.
we appreciate the dedication of the dedicated yellers at every game.
Chúng tôi đánh giá cao sự tận tụy của những người hò hét tận tụy tại mỗi trận đấu.
the yellers’ voices blended together in a chorus of support.
Âm thanh của những người hò hét hòa quyện vào nhau trong một bản hợp ca ủng hộ.
stop the yellers
Hãy dừng lại những người hét
angry yellers
những người hét giận dữ
hearing yellers
nghe những người hét
those yellers
những người hét đó
yelling yellers
những người đang hét
ignoring yellers
bỏ qua những người hét
scolding yellers
những người hét mắng
furious yellers
những người hét tức giận
quiet yellers
những người hét im lặng
shouting yellers
những người hét lớn
the stadium was full of excited yellers cheering for their team.
Sân vận động đầy ắp những người hò hét đầy hào hứng cổ vũ cho đội của họ.
we could hear the yellers from across the street during the game.
Chúng tôi có thể nghe thấy những người hò hét từ bên kia đường trong lúc thi đấu.
the enthusiastic yellers made the atmosphere electric at the concert.
Những người hò hét đầy nhiệt huyết đã làm không khí tại buổi hòa nhạc trở nên sôi động.
the team's loyal yellers always show up to support them.
Những người hò hét trung thành với đội luôn xuất hiện để ủng hộ họ.
the yellers’ chants echoed throughout the arena.
Âm thanh hò hét của những người hò hét vang dội khắp sân vận động.
he was one of the loudest yellers in the crowd.
Anh ấy là một trong những người hò hét lớn nhất trong đám đông.
the yellers’ energy was contagious and got everyone involved.
Năng lượng của những người hò hét là lây lan và khiến tất cả mọi người đều tham gia.
the passionate yellers created a memorable experience for everyone.
Những người hò hét đầy đam mê đã tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ cho tất cả mọi người.
the yellers’ support helped the team overcome their challenges.
Sự ủng hộ của những người hò hét đã giúp đội vượt qua những thử thách của họ.
we appreciate the dedication of the dedicated yellers at every game.
Chúng tôi đánh giá cao sự tận tụy của những người hò hét tận tụy tại mỗi trận đấu.
the yellers’ voices blended together in a chorus of support.
Âm thanh của những người hò hét hòa quyện vào nhau trong một bản hợp ca ủng hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay