yellers

[Mỹ]/[ˈjeləz]/
[Anh]/[ˈjelərz]/

Dịch

n. Những người hét; những người nói to.; Một nhóm người hét, đặc biệt là để ủng hộ một đội.

Cụm từ & Cách kết hợp

stop the yellers

Hãy dừng lại những người hét

angry yellers

những người hét giận dữ

hearing yellers

nghe những người hét

those yellers

những người hét đó

yelling yellers

những người đang hét

ignoring yellers

bỏ qua những người hét

scolding yellers

những người hét mắng

furious yellers

những người hét tức giận

quiet yellers

những người hét im lặng

shouting yellers

những người hét lớn

Câu ví dụ

the stadium was full of excited yellers cheering for their team.

Sân vận động đầy ắp những người hò hét đầy hào hứng cổ vũ cho đội của họ.

we could hear the yellers from across the street during the game.

Chúng tôi có thể nghe thấy những người hò hét từ bên kia đường trong lúc thi đấu.

the enthusiastic yellers made the atmosphere electric at the concert.

Những người hò hét đầy nhiệt huyết đã làm không khí tại buổi hòa nhạc trở nên sôi động.

the team's loyal yellers always show up to support them.

Những người hò hét trung thành với đội luôn xuất hiện để ủng hộ họ.

the yellers’ chants echoed throughout the arena.

Âm thanh hò hét của những người hò hét vang dội khắp sân vận động.

he was one of the loudest yellers in the crowd.

Anh ấy là một trong những người hò hét lớn nhất trong đám đông.

the yellers’ energy was contagious and got everyone involved.

Năng lượng của những người hò hét là lây lan và khiến tất cả mọi người đều tham gia.

the passionate yellers created a memorable experience for everyone.

Những người hò hét đầy đam mê đã tạo ra một trải nghiệm đáng nhớ cho tất cả mọi người.

the yellers’ support helped the team overcome their challenges.

Sự ủng hộ của những người hò hét đã giúp đội vượt qua những thử thách của họ.

we appreciate the dedication of the dedicated yellers at every game.

Chúng tôi đánh giá cao sự tận tụy của những người hò hét tận tụy tại mỗi trận đấu.

the yellers’ voices blended together in a chorus of support.

Âm thanh của những người hò hét hòa quyện vào nhau trong một bản hợp ca ủng hộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay